phóngfàng
thả, buông; phóng thích
bộ攴(phộc)
放弃 (fàngqì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phóng khí", nghĩa tiếng Việt: từ bỏ; bỏ cuộc; buông bỏ. Từ gồm 2 chữ: 放 (phóng) + 弃 (khí), tổng cộng 15 nét.
động từ
phóngfàng
thả, buông; phóng thích
bộ攴(phộc)
khíqì(棄)
bỏ, vứt bỏ
bộ廾(củng)
phóng khí — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'phóng khí' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'từ bỏ', 'bỏ cuộc'. 放弃 là bỏ một thứ trừu tượng — cơ hội, kế hoạch, ý định, quyền lợi; vứt đồ vật đi thì dùng 扔.
放 phóng + 弃 khí → phóng khí
Cùng một động từ, nhưng bản dịch tiếng Việt đổi chữ theo một quy luật rất gọn: có tân ngữ thì thành từ bỏ — 他放弃了这次机会 — còn trống tân ngữ thì thành bỏ cuộc — 别放弃, 你为什么要放弃. Tiếng Việt buộc phải chọn, vì từ bỏ đòi có thứ gì đó đi kèm còn bỏ cuộc thì không nhận gì cả. Tiếng Trung thì không.
Chữ 弃 là một ngõ cụt thật sự, và biết trước thì đỡ mất công dò. Âm khí của nó không phải khí trong không khí (气), cũng không phải khí trong vũ khí, nhạc khí (器) — ba chữ Hán khác hẳn nhau rơi chung vào một tiếng, mà riêng chữ này gần như không để lại từ nào bên tiếng Việt. Từ điển ghi nghĩa rất trần trụi: bỏ, vứt bỏ. Bộ thủ là 廾 (củng, hai tay chắp), và theo lối chiết tự truyền thống thì hai bàn tay dưới đáy chữ đang hất một thứ ra khỏi mình.
Bù lại, 放 thì quen. Đây là chữ "buông tay" của cả một họ từ đã gặp: 放松 nới cho lỏng ra, 放心 đặt cái lòng xuống, 放假 thả cho nghỉ, 放下 đặt xuống. 放弃 là điểm cuối của dãy ấy — buông ra rồi không nhặt lại nữa.
Từ đối lại, hồ sơ ghi rõ, là 坚持. Cặp này đi với nhau nhiều đến mức đứng làm chủ ngữ cũng chẳng cần thêm gì: 放弃比坚持容易得多. Và trong đời thường, 别放弃 với 加油 là hai câu nói với cùng một người, ở cùng một lúc — một câu tiếp thêm dầu, một câu bảo đừng buông tay. Tiếng Việt phải dịch chúng bằng hai động từ chẳng dính dáng gì đến nhau.
放 (phóng) là buông ra, thả; 弃 (khí) là vứt bỏ — buông tay rồi vứt đi luôn. Chữ 放 thuộc bộ 攴 (phộc, tay cầm gậy) ở bên phải, 8 nét; chữ 弃 thuộc bộ 廾 (củng, hai tay chắp), 7 nét — theo lối chiết tự truyền thống, hai tay ở dưới là hai tay đang hất một vật đi.
别放弃!再试一次。
Bié fàngqì! Zài shì yí cì.
Đừng bỏ cuộc! Thử lại lần nữa đi.
他放弃了这次机会。
Tā fàngqì le zhè cì jīhuì.
Anh ấy đã từ bỏ cơ hội lần này.
你为什么要放弃?
Nǐ wèishénme yào fàngqì?
Sao bạn lại muốn bỏ cuộc?
遇到困难不能放弃。
Yùdào kùnnan bù néng fàngqì.
Gặp khó khăn thì không được bỏ cuộc.
我已经放弃了那个想法。
Wǒ yǐjīng fàngqì le nàge xiǎngfǎ.
Tôi đã bỏ ý định đó rồi.
放弃比坚持容易得多。
Fàngqì bǐ jiānchí róngyì de duō.
Bỏ cuộc thì dễ hơn kiên trì rất nhiều.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License