phảnfǎn
ngược lại, chống lại
bộ又(hựu)
反对 (fǎnduì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phản đối", nghĩa tiếng Việt: phản đối; chống lại; không đồng ý. Từ gồm 2 chữ: 反 (phản) + 对 (đối), tổng cộng 9 nét.
động từ
phảnfǎn
ngược lại, chống lại
bộ又(hựu)
đốiduì(對)
đúng; đối đáp, đối xử; cặp, đôi
bộ寸(thốn)
Dễ nhầm时 付
phản đối — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'phản đối' đúng là từ 'phản đối' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau. Chỉ khác sắc thái: tiếng Trung dùng 反对 cả cho chuyện nhỏ trong nhà ('bố mẹ phản đối'), nghe không nặng nề như tiếng Việt.
反 phản + 对 đối → phản đối
Phản xạ, phản ứng, phản chiếu, phản bội — người Việt dùng chữ phản mỗi ngày mà ít khi hỏi nó vốn là gì. Nó là 反, bốn nét, thuộc bộ 又 (hựu, bàn tay), từ điển ghi nghĩa rất gọn: ngược lại, chống lại. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một bàn tay đang lật ngược một vật — ở gốc mới là động tác trở tay, chưa phải một thái độ.
Chữ thứ hai ai học tiếng Trung cũng gặp rất sớm với nghĩa "đúng", nhưng từ điển còn cho 对 hai vế nữa: đối đáp, đối xử, và cặp đôi. Đứng "đối" là đứng nhìn thẳng vào mặt nhau — chính tư thế ấy sinh ra đối diện, đối thoại, đối thủ, đối tượng, tuyệt đối.
Ghép lại được một hình rõ: quay ngược lại phía người đang đứng đối diện mình. Nghĩa giữ nguyên qua hai ngôn ngữ vì từ này không tả hành động cụ thể nào, không có vật gì để đời sống làm lệch đi. Nó chỉ đánh dấu một vị trí trong cuộc bàn bạc, mà vị trí thì ở đâu cũng vậy, nên trong bài nghe nó gần như luôn đi cùng vế đối lập: 同意 và 反对.
Chỗ nên tập là câu phủ định. 我不反对你去 nghĩa đen là "tôi không phản đối việc bạn đi", nhưng người Trung nói câu đó để cho phép, để bảo "tôi thấy cũng được". Tiếng Việt hiếm khi tỏ ý thuận bằng cách nói mình không phản đối; nghe vậy ta thường hiểu là còn miễn cưỡng — một bên là lời đồng ý, một bên là lời chưa đồng ý hẳn.
反 (phản) là ngược lại, 对 (đối) là đối diện — đứng ngược phía với người ta, đúng chữ 'phản đối'. Chữ 反 chỉ 4 nét, thuộc bộ 又 (hựu, bàn tay). Khi làm bài nghe nhớ cặp 同意 / 反对 hay đi với nhau.
他反对这个计划。
Tā fǎnduì zhège jìhuà.
Anh ấy phản đối kế hoạch này.
你们为什么反对?
Nǐmen wèishénme fǎnduì?
Sao các bạn lại phản đối?
我不反对你去。
Wǒ bù fǎnduì nǐ qù.
Tôi không phản đối việc bạn đi.
父母反对他们结婚。
Fùmǔ fǎnduì tāmen jiéhūn.
Bố mẹ phản đối họ kết hôn.
大家都反对这个决定。
Dàjiā dōu fǎnduì zhège juédìng.
Mọi người đều phản đối quyết định này.
如果没人反对,我们就这么办。
Rúguǒ méi rén fǎnduì, wǒmen jiù zhème bàn.
Nếu không ai phản đối thì chúng ta làm vậy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License