挂guàquải

phồn thể: 掛

挂 (guà) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quải", nghĩa tiếng Việt: treo, mắc lên; cúp máy (điện thoại). Chữ 挂 có 9 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 挂

động từ

  1. 1treo, mắc lên
  2. 2cúp máy (điện thoại)

Cách viết chữ 挂

quảiguà(掛)

treo, mắc lên

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 挂

quải — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'quải' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'treo', 'mắc'. Nhớ thêm một nét nghĩa rất hay gặp: 挂电话 là cúp máy, gác máy.

Câu chuyện hình thành từ 挂

墙上挂着一张照片 — trên tường treo một tấm ảnh. Hai câu xếp chữ trùng khít nhau: chỗ đứng trước, việc treo ở giữa, vật được treo sau cùng. Đó là kiểu câu tiếng Trung dùng để tả một cảnh tĩnh, và 挂 là động từ hay xuất hiện trong đó nhất — một trong ít chỗ hai thứ tiếng đặt chữ y như nhau, nên dịch xuôi là trúng.

Chữ mang bộ 手 (thủ, bàn tay): treo là việc của tay. Hồ sơ cho nó hai tiếng Việt là treo và mắc, mà tiếng ta lại chia việc cho hai tiếng ấy khá rõ — treo tranh, mắc màn — còn tiếng Trung dùng chung một chữ. Ranh giới cần nhớ là với 放: 放 là đặt xuống một mặt phẳng, 挂 là móc vào một điểm rồi để vật buông thõng bên dưới. Cái gì còn đung đưa được thì mới 挂.

Âm quải thì tiếng Việt bỏ trống hẳn, nên chữ này phải nhớ bằng hình chứ không nhớ bằng âm. Bù lại, tiếng Trung đem động tác treo đi khá xa. Vào bệnh viện bên đó, việc đầu tiên là 挂号 — "treo số" — tức lấy số khám, và quầy ấy gọi là 挂号处. Người Việt lấy số thì chẳng hình dung mình đang treo cái gì lên cả.

Trong câu, 挂 ít khi đứng trơ; nó đòi một cái đích hoặc một kết quả đi kèm: 挂起来, 挂在椅子上, 挂得太高了. Vì thế nó rất hay nằm trong câu chữ 把 — 请把衣服挂起来, 别把包挂在椅子上. Riêng nét nghĩa điện thoại thì hai thứ tiếng lại gặp nhau ở đúng một hình ảnh: 把电话挂了 là gác ống nghe lên giá, và người Việt cũng nói gác máy.

Cách ghi nhớ từ 挂

挂 có bộ 手 (thủ, bàn tay) bên trái — treo là việc của tay; phần 圭 bên phải chỉ mượn âm, cả chữ 9 nét. Nhớ thêm 挂电话: chiếc điện thoại bàn ngày xưa gác ống nghe lên giá, nên 'treo máy' chính là cúp máy.

Ví dụ với từ 挂

  • 墙上挂着一张照片。

    Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.

    Trên tường treo một tấm ảnh.

  • 请把衣服挂起来。

    Qǐng bǎ yīfu guà qǐlái.

    Treo quần áo lên giúp nhé.

  • 他说完就把电话挂了。

    Tā shuō wán jiù bǎ diànhuà guà le.

    Nói xong anh ấy cúp máy luôn.

  • 别把包挂在椅子上。

    Bié bǎ bāo guà zài yǐzi shàng.

    Đừng treo túi lên lưng ghế.

  • 地图挂在教室的墙上。

    Dìtú guà zài jiàoshì de qiáng shàng.

    Bản đồ được treo trên tường lớp học.

  • 这张画挂得太高了吗?

    Zhè zhāng huà guà de tài gāo le ma?

    Bức tranh này treo cao quá phải không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License