điệndiàn(電)
điện; chớp
bộ曰(viết)
Dễ nhầm申 龟
电话 (diànhuà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "điện thoại", nghĩa tiếng Việt: điện thoại; cuộc gọi. Từ gồm 2 chữ: 电 (điện) + 话 (thoại), tổng cộng 13 nét.
danh từ
điệndiàn(電)
điện; chớp
bộ曰(viết)
Dễ nhầm申 龟
thoạihuà(話)
lời nói; nói chuyện
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm活 刮
điện thoại — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'điện thoại' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn trùng khớp với từ gốc tiếng Trung.
电 điện + 话 thoại → điện thoại
Chữ 电 (điện) vốn mang hình ảnh tia chớp xé ngang bầu trời – một sức mạnh thiên nhiên nhanh và sáng đến bất ngờ. Khi con người khai thác được dòng điện, chữ này mở rộng để chỉ mọi thứ liên quan đến năng lượng điện từ, trong đó có cách truyền tín hiệu đi xa chỉ trong chớp mắt.
话 (thoại) có bộ 讠 (ngôn) – lời nói, kết hợp với phần biểu âm gợi ý về hoạt động dùng lưỡi để phát ra tiếng. Nó không chỉ là âm thanh đơn thuần, mà là lời có nội dung, có người nói và người nghe, là sợi dây kết nối giữa người với người.
Ghép lại, điện cung cấp tốc độ và khoảng cách, còn thoại mang nội dung trò chuyện. "Điện thoại" chính là lời nói được chuyên chở bằng dòng điện – một hình ảnh rất trực quan cho thiết bị biến giọng nói thành tín hiệu điện rồi tái tạo lại ở đầu dây bên kia.
Người Việt mượn trọn vẹn âm Hán-Việt điện thoại mà không cần phải dịch nghĩa, bởi chính cách ghép từ này đã vẽ ra bản chất của công nghệ một cách gọn gàng và dễ hình dung. Đây là một trong những từ mượn thành công nhất, đến mức ít ai còn nghĩ về gốc gác chữ Hán khi cầm chiếc điện thoại lên gọi.
Để nhớ nghĩa: 'điện' là điện, 'thoại' là lời nói, ghép lại là 'lời nói qua tín hiệu điện' – chính là điện thoại.
Để nhớ cách viết: 电 (điện) là chữ tượng hình mô phỏng tia chớp, thuộc bộ 曰 (viết) nhưng ở đây chỉ là thành phần cấu tạo. 话 (thoại) có bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, kết hợp với 舌 (lưỡi) biến thể, giúp liên tưởng đến việc nói chuyện.
你的电话是多少?
Nǐ de diànhuà shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là gì?
我在打电话。
Wǒ zài dǎ diànhuà.
Tôi đang gọi điện thoại.
他买了一个新电话。
Tā mǎi le yī gè xīn diànhuà.
Anh ấy đã mua một cái điện thoại mới.
请给我打电话。
Qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Làm ơn gọi điện cho tôi.
妈妈,有你的电话。
Māma, yǒu nǐ de diànhuà.
Mẹ ơi, có điện thoại của mẹ này.
我忘了她的电话号码。
Wǒ wàng le tā de diànhuà hàomǎ.
Tôi quên mất số điện thoại của cô ấy rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License