赢yíngdoanh

phồn thể: 贏

赢 (yíng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "doanh", nghĩa tiếng Việt: thắng; thắng cuộc; được (tiền, giải). Chữ 赢 có 17 nét, thuộc bộ 亠.

Nghĩa của từ 赢

động từ

  1. 1thắng
  2. 2thắng cuộc
  3. 3được (tiền, giải)

Cách viết chữ 赢

doanhyíng(贏)

thắng, được cuộc

bộ亠(đầu)

Âm Hán-Việt của 赢

doanh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'doanh' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'thắng', 'thắng cuộc'. Cẩn thận: 'doanh' trong 'doanh nghiệp', 'doanh thu' là chữ 营 hoàn toàn khác, không liên quan gì đến thắng thua.

Câu chuyện hình thành từ 赢

他赢了三百块钱. Câu ấy dịch ra tiếng Việt là "anh ta được ba trăm tệ", không phải "thắng ba trăm tệ" — và đó là chỗ nên bắt đầu, vì nó chỉ thẳng vào cái lõi của chữ. 赢 không chỉ nói chuyện hơn thua; nó nói chuyện ôm được cái gì đó về.

Hình chữ giữ lại đúng điều đó. 赢 tới mười bảy nét, xếp vào bộ 亠, và cách viết dễ nhất là chẻ ra làm năm phần: 亡 rồi 口, hàng dưới là 月, 贝, 凡. Phần đáng nhìn là 贝 (bối) — vỏ sò, thứ người xưa dùng làm tiền. Cái két bạc ấy nằm ngay giữa bụng chữ, nên thắng ở đây mặc định là thắng có phần thưởng.

Vì thế 赢 nhận được ba loại tân ngữ khác hẳn nhau, và tiếng Việt phải đổi động từ theo từng loại. Đặt đối thủ vào sau thì là đánh bại người đó: 他很容易就赢了我 — thắng tôi. Đặt cuộc chơi vào thì là thắng trận: 这个球队昨天赢了比赛. Đặt tiền hay giải vào thì thành ra được, lĩnh về. Một chữ Trung, ba chữ Việt.

Đối thủ của nó, 输, lại không đối xứng. 赢 kéo thẳng người thua vào làm tân ngữ, còn 输 phải đẩy người ta ra sau một chữ 给 — 我输给他了. Thêm hai nếp nhỏ: phủ định thì bỏ 了, như 这次我们没有赢; và nếu muốn nói rõ đã giành được thứ gì thì chữ phải dài ra thành 赢得, lúc đó bắt buộc có vật đứng sau.

Cách ghi nhớ từ 赢

赢 tới 17 nét, xếp vào bộ 亠 (đầu) ở trên cùng — hãy chẻ ra làm năm phần mà viết: 亡 rồi 口, xong hàng dưới là 月, 贝, 凡. Phần đáng nhớ nhất là 贝 (bối, vỏ sò — đồng tiền của người xưa): thắng cuộc là ôm tiền về. Trái nghĩa là 输 (thua).

Ví dụ với từ 赢

  • 我们队赢了。

    Wǒmen duì yíng le.

    Đội chúng tôi thắng rồi.

  • 这场比赛谁赢了?

    Zhè chǎng bǐsài shéi yíng le?

    Trận này ai thắng vậy?

  • 他赢了三百块钱。

    Tā yíng le sānbǎi kuài qián.

    Anh ta được ba trăm tệ.

  • 想赢就要多练习。

    Xiǎng yíng jiù yào duō liànxí.

    Muốn thắng thì phải luyện nhiều.

  • 这次我们没有赢。

    Zhè cì wǒmen méiyǒu yíng.

    Lần này chúng tôi không thắng.

  • 他很容易就赢了我。

    Tā hěn róngyì jiù yíng le wǒ.

    Anh ấy thắng tôi một cách dễ dàng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License