感情gǎnqíngcảm tình

感情 (gǎnqíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảm tình", nghĩa tiếng Việt: tình cảm; tình nghĩa; cảm xúc. Từ gồm 2 chữ: 感 (cảm) + 情 (tình), tổng cộng 24 nét.

Nghĩa của từ 感情

danh từ

  1. 1tình cảm
  2. 2tình nghĩa
  3. 3cảm xúc

Cách viết các chữ trong từ 感情

cảmgǎn

cảm thấy, xúc động

bộ心(tâm)

tìnhqíng

tình cảm; tình hình

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 感情

cảm tình — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Cảm tình' là từ tiếng Việt thật, nhưng hẹp hơn nhiều: chỉ là có thiện cảm với ai đó. 感情 tiếng Trung là TÌNH CẢM nói chung — 他们感情很好 nghĩa là họ tình cảm rất tốt (vợ chồng, bạn bè), chứ không phải 'họ có cảm tình'. Đảo hai chữ lại là ra đúng nghĩa.

Cách ghép từ 感情

感 cảm + 情 tình → cảm tình

Câu chuyện hình thành từ 感情

Thử một câu: 他对这座城市有很深的感情 — anh ấy gắn bó rất sâu với thành phố này. Thay bằng "cảm tình" xem, "có cảm tình sâu đậm với một thành phố" nghe hụt ngay. 感情 đủ sức bám vào một nơi chốn, một nghề, một con vật, một quãng đời; còn cảm tình của tiếng Việt thì chỉ nhắm vào con người, và chỉ ở lớp mỏng nhất.

Chỗ lệch không phải vì bên nào hiểu sai, mà vì tiếng Việt chăm chỉ hơn. Ta giữ cả hai thứ tự của cặp chữ này rồi chia việc cho chúng: tình cảm nhận phần mối dây bền lâu, cảm tình nhận phần thiện ý ban đầu. Tiếng Trung không chia như thế — 感情 ôm trọn cả hai, còn cái thiện ý mới chớm thì đã có 好感 lo.

Bản thân hai chữ đều là chuyện bên trong. 感 là cảm thấy, xúc động, và tiếng Việt dùng nó khắp nơi: cảm giác, cảm động, linh cảm. 情 rộng hơn ta tưởng: ngoài tình, nó còn là tình hình, cảnh ngộ, như trong 情况. Một chữ vừa chỉ cái dâng lên trong lòng, vừa chỉ hoàn cảnh bên ngoài làm nó dâng lên.

Vì là mối dây chứ không phải cảm giác thoáng qua, 感情 đo bằng 深 và 好, cần thời gian mới có (时间长了就有感情了), và có thể 出问题 — rạn, hỏng. Nói "cảm tình của họ có vấn đề" thì tiếng Việt không hiểu; nói "tình cảm của họ có vấn đề" thì hiểu ngay.

Cách ghi nhớ từ 感情

感 (cảm) là cảm thấy, 情 (tình) là tình — nhớ đảo lại thành 'tình cảm' thì dịch không bao giờ sai. Cả hai chữ đều thuộc bộ 心 (tâm, trái tim): 感 có 心 nằm ở đáy, 13 nét; 情 có 心 viết đứng bên trái, 11 nét. Đúng là chữ của con tim.

Ví dụ với từ 感情

  • 他们两个人的感情很好。

    Tāmen liǎng ge rén de gǎnqíng hěn hǎo.

    Tình cảm giữa hai người họ rất tốt.

  • 这首歌唱得很有感情。

    Zhè shǒu gē chàng de hěn yǒu gǎnqíng.

    Bài hát này được hát rất tình cảm.

  • 时间长了就有感情了。

    Shíjiān cháng le jiù yǒu gǎnqíng le.

    Ở lâu rồi thì cũng nảy sinh tình cảm.

  • 他对这座城市有很深的感情。

    Tā duì zhè zuò chéngshì yǒu hěn shēn de gǎnqíng.

    Anh ấy có tình cảm rất sâu đậm với thành phố này.

  • 感情的事不能着急。

    Gǎnqíng de shì bù néng zháojí.

    Chuyện tình cảm thì không thể vội.

  • 他们的感情出问题了吗?

    Tāmen de gǎnqíng chū wèntí le ma?

    Tình cảm của họ có vấn đề gì à?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License