感受gǎnshòucảm thụ

感受 (gǎnshòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảm thụ", nghĩa tiếng Việt: cảm nhận; cảm nghĩ; cảm giác, trải nghiệm. Từ gồm 2 chữ: 感 (cảm) + 受 (thụ), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 感受

động từ · danh từ

  1. 1cảm nhận
  2. 2cảm nghĩ
  3. 3cảm giác, trải nghiệm

Cách viết các chữ trong từ 感受

cảmgǎn

cảm thấy, xúc động

bộ心(tâm)

thụshòu

nhận, chịu

bộ又(hựu)

Âm Hán-Việt của 感受

cảm thụ — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Cảm thụ' có trong tiếng Việt nhưng hẹp hơn hẳn: chỉ dùng cho việc thưởng thức nghệ thuật — 'cảm thụ văn học', 'cảm thụ âm nhạc'. 感受 tiếng Trung dùng cho mọi cảm nhận đời thường, và còn làm danh từ nghĩa 'cảm nghĩ'. Dịch nên nói 'cảm nhận' hoặc 'cảm nghĩ'.

Cách ghép từ 感受

感 cảm + 受 thụ → cảm thụ

Câu chuyện hình thành từ 感受

受 (thụ) thuộc bộ hựu (又) — bàn tay. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ hai bàn tay: một tay ở trên trao xuống, một tay ở dưới đỡ lấy, ở giữa là vật được chuyển đi. Nghĩa gốc vì thế là nhận, là chịu lấy — như trong tiếp thụ, hưởng thụ, thụ động.

感 (cảm) mang bộ tâm (心) nằm ở dưới: rung động trong lòng. Ghép lại, 感受 là tấm lòng nhận lấy một cái gì đó từ bên ngoài.

Chỗ này có một trùng hợp đáng nhớ. Dịch sát từng chữ, 感受 chính là cảm nhận — vì 受 nghĩa đúng là "nhận". Người Việt vẫn dùng y nguyên cấu trúc ấy hằng ngày, chỉ khác là nửa sau đã thay bằng một tiếng thuần Việt. Ai thấy 感受 lạ thì thật ra đã quen nó từ lâu, dưới một cái tên khác.

Còn "cảm thụ", cái từ Hán-Việt giữ nguyên cả hai chữ, thì tiếng Việt đem cất vào lớp học: cảm thụ văn học, cảm thụ âm nhạc. Nó đòi phải có tác phẩm, có người thưởng thức. 感受 chẳng đòi gì — cảm nhận sự quan tâm của một người, cảm nhận mùa xuân đã về, đều dùng được cả.

Vậy cứ dịch 感受 là "cảm nhận" khi nó làm động từ, "cảm nghĩ" khi nó đứng sau 你的 hay 我的. Để dành "cảm thụ" cho những câu thật sự nói chuyện nghệ thuật.

Cách ghi nhớ từ 感受

感 (cảm) là rung động trong lòng, có bộ 心 (tâm, trái tim) ở dưới, 13 nét. 受 (thụ) là nhận lấy, thuộc bộ 又 (hựu, bàn tay), 8 nét — trên một tay trao, dưới một tay nhận. Trái tim nhận lấy, tức là cảm nhận.

Ví dụ với từ 感受

  • 我能感受到他的关心。

    Wǒ néng gǎnshòu dào tā de guānxīn.

    Tôi cảm nhận được sự quan tâm của anh ấy.

  • 说说你的感受吧。

    Shuōshuo nǐ de gǎnshòu ba.

    Kể thử cảm nghĩ của bạn xem nào.

  • 那次旅行给了我很深的感受。

    Nà cì lǚxíng gěi le wǒ hěn shēn de gǎnshòu.

    Chuyến đi đó để lại cho tôi ấn tượng rất sâu.

  • 你对这个电影有什么感受?

    Nǐ duì zhège diànyǐng yǒu shénme gǎnshòu?

    Bạn có cảm nghĩ gì về bộ phim này?

  • 他没有感受到大家的好意。

    Tā méiyǒu gǎnshòu dào dàjiā de hǎoyì.

    Anh ta không cảm nhận được thiện ý của mọi người.

  • 在这里能感受到春天来了。

    Zài zhèlǐ néng gǎnshòu dào chūntiān lái le.

    Ở đây có thể cảm nhận mùa xuân đã về.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License