态度tàidùthái độ

phồn thể: 態度

态度 (tàidù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thái độ", nghĩa tiếng Việt: thái độ; cách cư xử. Từ gồm 2 chữ: 态 (thái) + 度 (độ), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 态度

danh từ

  1. 1thái độ
  2. 2cách cư xử

Cách viết các chữ trong từ 态度

tháitài(態)

trạng thái, thái độ

bộ心(tâm)

độdù

mức độ; độ (đơn vị)

bộ广(nghiễm)

Âm Hán-Việt của 态度

thái độ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thái độ' đúng là từ 'thái độ' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: cách một người tỏ ra trước sự việc hay người khác. Hay đi với 对 — 对这件事的态度 (thái độ với việc này).

Cách ghép từ 态度

态 thái + 度 độ → thái độ

Câu chuyện hình thành từ 态度

Trên nhiệt kế có độ, trên thước đo góc có độ, bản tin thời tiết nói độ ẩm, hồ sơ ghi mức độ. 度 trước hết là một cái thước: nó không nói vật gì, nó nói vật ấy đang nằm ở mức nào.

Vậy thái độ là số đo của cái gì? Của 态 — chữ mà từ điển ghi nghĩa là trạng thái, là dáng vẻ. Đáng chú ý là bộ thủ của nó: 心 (tâm, trái tim), nằm dưới đáy chữ. Cái dáng vẻ này lộ ra bên ngoài nhưng chân cắm trong lòng người, và 态度 là đọc xem cái dáng ấy đang nghiêng bao nhiêu, nghiêng về phía nào.

Người Việt sở hữu sẵn cả hai họ mà ít khi nối chúng lại với nhau. Từ 态: trạng thái, hình thái, sinh thái, thần thái — đều là dáng của một vật ở một lúc nào đó. Từ 度: nhiệt độ, tốc độ, chế độ, cao độ, độ lượng — đều là cái thước ấy áp vào những thứ khác nhau. Nhớ một từ, nhận ra mười.

Chỗ hai bên lệch nhau nhỏ mà thật. Trong tiếng Việt, thái độ đứng trơ một mình đã nghiêng sẵn về phía xấu: "nó có thái độ", "thái độ gì đấy?". 态度 tiếng Trung thì trung tính hoàn toàn, tốt xấu phải nói ra thành lời mới có — 他的服务态度很好, 你的态度能不能好一点儿? Muốn khen ai bằng chữ này, tiếng Trung khen thẳng được; tiếng Việt phải gắn thêm chữ tốt vào thì mới thoát khỏi hàm ý chê nằm sẵn trong đó.

Cách ghi nhớ từ 态度

态 (thái) là dáng vẻ bên ngoài, 度 (độ) là mức, chừng mực — vẻ ngoài ở mức nào thì đó là thái độ. Chữ 态 có bộ 心 (tâm, trái tim) nằm dưới đáy, 8 nét: thái độ lộ ra ngoài nhưng gốc ở trong lòng. Chữ 度 thuộc bộ 广 (nghiễm, mái nhà), 9 nét.

Ví dụ với từ 态度

  • 他的服务态度很好。

    Tā de fúwù tàidù hěn hǎo.

    Thái độ phục vụ của anh ấy rất tốt.

  • 你对这件事的态度是什么?

    Nǐ duì zhè jiàn shì de tàidù shì shénme?

    Thái độ của bạn với chuyện này thế nào?

  • 学习态度比成绩更重要。

    Xuéxí tàidù bǐ chéngjì gèng zhòngyào.

    Thái độ học tập quan trọng hơn điểm số.

  • 我不喜欢他说话的态度。

    Wǒ bù xǐhuan tā shuōhuà de tàidù.

    Tôi không thích cái kiểu ăn nói của anh ta.

  • 你的态度能不能好一点儿?

    Nǐ de tàidù néng bu néng hǎo yìdiǎnr?

    Thái độ của bạn tốt hơn một chút được không?

  • 他的态度突然变了。

    Tā de tàidù tūrán biàn le.

    Thái độ anh ta bỗng thay đổi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License