khoáikuài
nhanh; vui vẻ; sắp
bộ心(tâm)
快速 (kuàisù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khoái tốc", nghĩa tiếng Việt: nhanh, tốc độ cao; chóng vánh; nhanh chóng. Từ gồm 2 chữ: 快 (khoái) + 速 (tốc), tổng cộng 17 nét.
tính từ
khoáikuài
nhanh; vui vẻ; sắp
bộ心(tâm)
tốcsù
nhanh, tốc độ
bộ辶(sước)
khoái tốc — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khoái tốc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhanh', 'nhanh chóng', 'tốc độ cao'. 快速 trang trọng hơn 快 và thường đứng trước động từ (快速发展) hoặc trước danh từ, ít khi đứng một mình làm vị ngữ.
快 khoái + 速 tốc → khoái tốc
他快速地走进了教室 — để ý chữ 地 nhỏ xíu chen vào giữa. Muốn nói đúng ý ấy bằng 快 thì không cần đến nó: 他走得很快, hay ngắn gọn 快走. Chữ 地 chính là dấu hiệu 快速 thuộc một tầng lời khác, và khoái tốc thì tiếng Việt không có chỗ chứa.
快 và 速 đều là "nhanh". Ghép hai chữ đồng nghĩa lại để nâng giọng là phép rất quen của tiếng Trung, mà tiếng Việt cũng làm y hệt bằng nhanh chóng — "nhanh" cho lời ăn tiếng nói, "nhanh chóng" cho báo chí và văn bản. Cặp 快 / 快速 khớp gần như trọn vẹn với cặp nhanh / nhanh chóng, đến cả chỗ dùng: ta viết "nhanh chóng phát triển", tiếng Trung viết 快速发展.
Vì đứng ở tầng trang trọng, 快速 kén chỗ. Nó bám vào những quá trình lớn và trừu tượng — 快速发展, 快速增长, 快速阅读, 快速通道 — còn chuyện đi lại thường ngày vẫn thuộc về 快: 快车, 快点儿. Nó cũng chỉ lấy đúng nghĩa "nhanh" của 快, không bao giờ mang theo hai nghĩa còn lại mà từ điển ghi cho chữ ấy.
Ba chỗ dễ sai. Không nói 跑得很快速 — sau 得 phải là 快. Không nói 快速点儿 để giục ai, vì giục là việc của 快. Và khi 快速 làm vị ngữ thì gần như luôn cần một khung so sánh đỡ cho nó: 这种方法比较快速 nghe xuôi, còn 这种方法快速 thì hụt. Muốn khen một cách làm là nhanh trong lời nói thường, cứ dùng 快; để dành 快速 cho trang viết, hoặc cho lúc nó đứng ngay trước động từ như trong 你能快速回答这个问题吗.
快 (khoái) là nhanh, 速 (tốc) cũng là nhanh — ghép đôi cho trang trọng, giống 'tốc độ' của tiếng Việt. Chữ 快 thuộc bộ 心 (tâm) viết đứng bên trái, 7 nét; chữ 速 thuộc bộ 辶 (sước, bước đi), 10 nét — hễ nói đến đi lại nhanh chậm là gặp bộ này.
他快速地走进了教室。
Tā kuàisù de zǒu jìn le jiàoshì.
Anh ấy bước nhanh vào lớp.
这座城市正在快速发展。
Zhè zuò chéngshì zhèngzài kuàisù fāzhǎn.
Thành phố này đang phát triển nhanh chóng.
这种方法比较快速。
Zhè zhǒng fāngfǎ bǐjiào kuàisù.
Cách này tương đối nhanh.
快速阅读需要长时间练习。
Kuàisù yuèdú xūyào cháng shíjiān liànxí.
Đọc nhanh thì phải luyện tập lâu dài.
你能快速回答这个问题吗?
Nǐ néng kuàisù huídá zhège wèntí ma?
Bạn trả lời nhanh câu hỏi này được không?
别只想着快速,还要注意质量。
Bié zhǐ xiǎng zhe kuàisù, hái yào zhùyì zhìliàng.
Đừng chỉ nghĩ đến nhanh, còn phải chú ý chất lượng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License