giajiā
thêm vào, tăng thêm
bộ力(lực)
Dễ nhầm如 扣
加快 (jiākuài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia khoái", nghĩa tiếng Việt: đẩy nhanh; tăng tốc; làm nhanh hơn. Từ gồm 2 chữ: 加 (gia) + 快 (khoái), tổng cộng 12 nét.
động từ
giajiā
thêm vào, tăng thêm
bộ力(lực)
Dễ nhầm如 扣
khoáikuài
nhanh; vui vẻ; sắp
bộ心(tâm)
gia khoái — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'gia khoái' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đẩy nhanh', 'tăng tốc', 'làm nhanh lên'. Trái nghĩa là 减慢 — chậm lại.
加 gia + 快 khoái → gia khoái
加快 không đáng học như một từ, mà đáng học như một cái khuôn. Đặt 加 trước một tính từ đơn âm là ra ngay một động từ nghĩa "làm cho X hơn": 加快 nhanh hơn, 加大 lớn hơn, 加深 sâu hơn, 加长 dài hơn, 加强 mạnh hơn. Nhớ một chữ, mở được cả một dãy.
Chiều ngược lại có khuôn riêng, dựng bằng 减: 减少 ít đi, 减轻 nhẹ đi, và 减慢 — chậm lại, đúng chữ đối lại với 加快. Tiếng Trung nhờ vậy có hai cái nút cho mọi tính chất, một vặn lên một vặn xuống, và đến giờ vẫn chế ra từ mới theo khuôn ấy.
Tiếng Việt từng mượn cả cái khuôn nhưng chỉ mượn được mấy món đã đóng hộp sẵn: gia tăng, gia tốc, gia cố, gia nhiệt, rồi dừng. Không ai dựng thêm được gia thâm hay gia trường cho ra nghĩa. Đến lượt mình, ta ghép bằng chất liệu khác — tăng tốc, đẩy nhanh, nâng cao, làm sâu thêm. Riêng gia tốc thì đúng là 加速, người anh em ruột của 加快, nhưng tiếng Việt chỉ giữ nó lại trong phòng học vật lý. Nên ở khuôn này người học phải chủ động dựng chữ theo lối tiếng Trung, đừng chờ một từ Hán-Việt có sẵn; gia khoái thì chắc chắn không có.
Điều cuối cùng là 加快 cần một tiến trình, không phải một con người. Tân ngữ ruột của nó là 速度: 他加快了说话的速度. Nó cũng tự đứng làm vị ngữ cho một tiến trình: 城市发展的速度正在加快. Nhưng muốn giục ai đó thì chỗ ấy là của 快点儿 và 赶快 — câu 请加快一点儿 nghe lọt tai được là nhờ chữ 请 kéo cả câu về giọng công sở.
加 (gia) là thêm, 快 (khoái) là nhanh — thêm phần nhanh vào, tức đẩy nhanh lên. Chữ 加 thuộc bộ 力 (lực), 5 nét; chữ 快 thuộc bộ 心 (tâm, trái tim) viết đứng bên trái, 7 nét — cùng một chữ vừa là 'nhanh' vừa là 'vui', nên bộ tâm ở đây rất hợp lý.
火车出站以后加快了速度。
Huǒchē chū zhàn yǐhòu jiākuài le sùdù.
Tàu ra khỏi ga rồi thì tăng tốc.
时间不多了,请加快一点儿。
Shíjiān bù duō le, qǐng jiākuài yìdiǎnr.
Không còn nhiều thời gian, xin nhanh lên một chút.
他加快了说话的速度。
Tā jiākuài le shuōhuà de sùdù.
Anh ấy nói nhanh hơn hẳn.
城市发展的速度正在加快。
Chéngshì fāzhǎn de sùdù zhèngzài jiākuài.
Tốc độ phát triển của thành phố đang nhanh dần lên.
为什么不加快一点儿呢?
Wèishénme bù jiākuài yìdiǎnr ne?
Sao không làm nhanh hơn một chút nhỉ?
加快速度的同时也要注意安全。
Jiākuài sùdù de tóngshí yě yào zhùyì ānquán.
Tăng tốc thì cũng phải chú ý an toàn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License