往往wǎngwǎngvãng vãng

往往 (wǎngwǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vãng vãng", nghĩa tiếng Việt: thường, thường hay; phần nhiều là; hay xảy ra. Từ gồm 2 chữ: 往 (vãng) + 往 (vãng), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 往往

phó từ

  1. 1thường, thường hay
  2. 2phần nhiều là
  3. 3hay xảy ra

Cách viết các chữ trong từ 往往

vãngwǎng

đi, đến; quá khứ

bộ彳(xích)

Dễ nhầm住 注

vãngwǎng

đi, đến; quá khứ

bộ彳(xích)

Dễ nhầm住 注

Âm Hán-Việt của 往往

vãng vãng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'vãng vãng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thường', 'hay'. Điểm khác 经常: 往往 nói về một quy luật đã xảy ra trong quá khứ, nên KHÔNG dùng cho việc tương lai — không nói 明天往往下雨.

Cách ghép từ 往往

往 vãng + 往 vãng → vãng vãng

Câu chuyện hình thành từ 往往

Người học gặp chữ 往 lần đầu ở ngã tư: 往前走, 往右拐 — hướng về phía nào. Rồi gặp 往往 và không lần ra mối liên hệ, bởi từ này chẳng dính gì tới phương hướng. Nó lấy nhánh nghĩa thứ hai mà từ điển ghi ngay cạnh nghĩa "đi tới": quá khứ, cái đã qua.

Nhánh ấy người Việt giữ khá kỹ trong âm vãng. Dĩ vãng là những gì đã qua, lai vãng là chuyện đi lại, vãng cảnh là đi ngắm cảnh. Chữ mang bộ 彳 (xích) — bước chân — nên quãng đường từ "đi tới" sang "đã đi qua" thật ra rất ngắn, và cả hai nhánh đều còn sống trong tiếng Trung hôm nay.

Chép chữ ấy hai lần thì được một phó từ, nhưng đừng hiểu theo lối 大大 hay 仅仅, nơi chữ lặp chỉ làm đậm thêm chữ đơn. 往 một mình không bao giờ có nghĩa "thường"; cặp 往往 đã tách hẳn thành một từ riêng, nói về một quy luật rút ra từ những lần đã xảy ra. Vì thế nó ưa những chủ ngữ chung chung: 老人往往起得比年轻人早, 这样的机会往往只有一次.

Đã là quy luật thì câu phải nói rõ nó ứng với hoàn cảnh nào. 下雨天往往会堵车 có "ngày mưa" đứng trước; 越简单的问题往往越容易做错 có hẳn một mệnh đề. Bỏ hoàn cảnh ấy đi thì câu chơi vơi ngay. Cũng vì thế 往往 không đáp lẻ một mình được như 经常 hay 常常, và cũng không có 不往往: muốn phủ định thì đặt chữ 不 vào động từ, như 他往往不听别人的意见.

Cách ghi nhớ từ 往往

往 (vãng) là đi tới, và cũng là 'đã qua' — như 'dĩ vãng'. Lặp hai lần thành 'chuyện đã qua nhiều lần', tức 'thường hay'. Chữ 往 thuộc bộ 彳 (xích, bước chân trái), 8 nét — bộ này luôn báo hiệu chuyện đi lại.

Ví dụ với từ 往往

  • 他往往七点就起床了。

    Tā wǎngwǎng qī diǎn jiù qǐchuáng le.

    Anh ấy thường bảy giờ đã dậy.

  • 越简单的问题往往越容易做错。

    Yuè jiǎndān de wèntí wǎngwǎng yuè róngyì zuò cuò.

    Câu càng dễ thì càng hay làm sai.

  • 下雨天往往会堵车。

    Xiàyǔ tiān wǎngwǎng huì dǔchē.

    Ngày mưa thường hay tắc đường.

  • 老人往往起得比年轻人早。

    Lǎorén wǎngwǎng qǐ de bǐ niánqīng rén zǎo.

    Người già thường dậy sớm hơn người trẻ.

  • 这样的机会往往只有一次。

    Zhèyàng de jīhuì wǎngwǎng zhǐ yǒu yí cì.

    Cơ hội như thế thường chỉ đến một lần.

  • 他往往不听别人的意见。

    Tā wǎngwǎng bù tīng biérén de yìjiàn.

    Anh ta thường chẳng nghe ý kiến người khác.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License