弄nònglộng

弄 (nòng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lộng", nghĩa tiếng Việt: làm; nghịch, mó vào; xoay xở. Chữ 弄 có 7 nét, thuộc bộ 廾.

Nghĩa của từ 弄

động từ

  1. 1làm
  2. 2nghịch, mó vào
  3. 3xoay xở

Cách viết chữ 弄

lộngnòng

làm, nghịch, xoay xở

bộ廾(củng)

Âm Hán-Việt của 弄

lộng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lộng' không phải là từ tiếng Việt dùng riêng được; người Việt nói 'làm'. 'Lộng' chỉ còn trong 'lộng hành', 'lộng ngôn'. 弄 là chữ vạn năng: 弄坏 làm hỏng, 弄丢 làm mất, 弄清楚 làm cho rõ.

Câu chuyện hình thành từ 弄

弄 chỉ bảy nét mà làm được mọi việc trong nhà. Nó xếp vào bộ 廾 (củng) — hai bàn tay chắp lại, đỡ ở đáy chữ. Theo lối chiết tự truyền thống, phần phía trên được đọc là 王, viên ngọc, và cả chữ vẽ cảnh hai tay mân mê một vật quý: nghịch, mó vào. Nghĩa "làm" rộng thênh thang mà từ điển ghi cho nó mọc ra từ cái động tác ấy.

Cách dùng thì gọn đến bất ngờ: 弄 cộng thêm một chữ chỉ kết quả. 弄坏 làm cho hỏng, 弄丢 làm cho mất, 弄清楚 làm cho rõ. 弄 không nói người ta làm bằng cách nào, chỉ nói có ai đó gây ra cái kết quả đứng sau. Tiếng Việt có đúng cỗ máy ấy với chữ làm: làm hỏng, làm mất, làm rõ. Hai bên trùng nhau đến từng khớp, chuyện không hay gặp.

Chỗ rẽ nằm ở âm Hán-Việt. Tiếng Việt chỉ nhận về nhánh xấu của chữ này — lộng quyền, lộng giả thành chân — nghịch quá tay đến mức thành ngang ngược. Tiếng Trung vẫn giữ nhánh ấy trong 玩弄, 捉弄, nhưng để riêng 弄 đứng một mình thì chữ đã trung tính hẳn, dùng được cho cả việc bếp núc: 我给你弄点儿吃的.

Đừng lẫn nó với 做. 做 làm cho một thứ xuất hiện — nấu món ăn, viết bài tập; còn 弄 tác động lên cái đã có sẵn để đổi trạng thái của nó, nên hay đi cùng 把: 我把手机弄坏了. Và khi chưa ra kết quả nào thì 弄 thành ra loay hoay: 他弄了半天也没弄好.

Cách ghi nhớ từ 弄

弄 có bộ 廾 (củng, hai bàn tay chắp) ở dưới, phía trên là 王 (ngọc) — theo lối chiết tự truyền thống là hai tay mân mê viên ngọc, tức 'mó vào, nghịch'. Cả chữ 7 nét. Nhớ ba cụm hay gặp: 弄坏, 弄丢, 弄清楚.

Ví dụ với từ 弄

  • 我把手机弄坏了。

    Wǒ bǎ shǒujī nòng huài le.

    Tôi làm hỏng điện thoại rồi.

  • 你把钥匙弄丢了吗?

    Nǐ bǎ yàoshi nòng diū le ma?

    Bạn làm mất chìa khoá rồi à?

  • 这件事我们要弄清楚。

    Zhè jiàn shì wǒmen yào nòng qīngchu.

    Chuyện này chúng ta phải làm cho ra lẽ.

  • 别弄脏了新衣服。

    Bié nòng zāng le xīn yīfu.

    Đừng làm bẩn áo mới.

  • 他弄了半天也没弄好。

    Tā nòng le bàntiān yě méi nòng hǎo.

    Anh ấy loay hoay cả buổi mà vẫn chưa xong.

  • 我给你弄点儿吃的。

    Wǒ gěi nǐ nòng diǎnr chī de.

    Để tôi làm cho bạn chút gì ăn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License