工人gōngréncông nhân

工人 (gōngrén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "công nhân", nghĩa tiếng Việt: công nhân; thợ; người lao động chân tay. Từ gồm 2 chữ: 工 (công) + 人 (nhân), tổng cộng 5 nét.

Nghĩa của từ 工人

danh từ

  1. 1công nhân
  2. 2thợ
  3. 3người lao động chân tay

Cách viết các chữ trong từ 工人

cônggōng

việc, thợ, lao động

bộ工(công)

Dễ nhầm土 士

nhânrén

người, con người

bộ人(nhân)

Dễ nhầm入 八

Âm Hán-Việt của 工人

công nhân — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'công nhân' đúng là từ 'công nhân' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: người làm việc chân tay trong nhà máy, công trường. Đừng nhầm với 工作 (công việc) hay 上班的人 (dân văn phòng).

Lượng từ dùng với 工人

  • 个gè→ người

Cách ghép từ 工人

工 công + 人 nhân → công nhân

Câu chuyện hình thành từ 工人

Đảo hai chữ này lại là ra một từ khác mà bạn cũng đang dùng: 人工. Tiếng Việt có đủ cả cặp: công nhân là con người, còn nhân công là sức lao động đã quy thành tiền — "chi phí nhân công", "nhân công giá rẻ". Đổi chỗ hai chữ là chuyển từ con người sang khoản mục.

Điều lạ là 工 tự nó đã đủ: từ điển ghi chữ này vừa là việc, vừa là thợ, vừa là lao động — nghĩa "người" nằm sẵn bên trong. Thêm 人 (nhân, đúng hai nét, chỉ một dáng người) là để chốt dứt khoát nghĩa nào đang dùng — tiếng Trung chốt kiểu này rất nhiều: 军人, 商人, 主人. Chữ 人 thì bạn đã có nguyên một họ: nhân loại, cá nhân, nhân vật, chủ nhân, bệnh nhân.

Từ này giữ nguyên nghĩa hai bên vì nó trẻ hơn vẻ ngoài. Hai chữ đều cổ, nhưng nghĩa "người làm thuê trong nhà máy" chỉ ra đời cùng với nhà máy, rồi vào cả hai thứ tiếng đầu thế kỷ 20 qua cùng một loại sách vở — nơi 工人阶级 và giai cấp công nhân là hai tên gọi của đúng một khái niệm. Từ nào sinh ra đã có định nghĩa viết sẵn thì rất khó trôi nghĩa.

Nhưng 工人 phủ rộng hơn công nhân một bậc. 工人们正在修路 dịch "công nhân đang sửa đường" thì trôi, còn người đến nhà thay ống nước cũng là 工人, mà tiếng Việt gọi là thợ: thợ điện, thợ hồ, thợ sửa xe. Công nhân đã dính chặt vào nhà máy và nghĩa giai cấp; chỗ nào có tay nghề mà không có nhà máy, ta dùng thợ.

Cách ghi nhớ từ 工人

工 (công) là việc, là thợ; 人 (nhân) là người — người làm thợ, đúng chữ 'công nhân'. Cả hai chữ đều cực ngắn: 工 thuộc bộ 工, 3 nét (hai ngang một sổ, giống cái thước thợ); 人 thuộc bộ 人, chỉ 2 nét.

Ví dụ với từ 工人

  • 他是一名工人。

    Tā shì yì míng gōngrén.

    Anh ấy là một công nhân.

  • 工厂里有很多工人。

    Gōngchǎng lǐ yǒu hěn duō gōngrén.

    Trong nhà máy có rất nhiều công nhân.

  • 工人们正在修路。

    Gōngrén men zhèngzài xiū lù.

    Các công nhân đang sửa đường.

  • 我父亲以前是工人。

    Wǒ fùqīn yǐqián shì gōngrén.

    Bố tôi trước đây là công nhân.

  • 这些工人每天工作八个小时。

    Zhèxiē gōngrén měi tiān gōngzuò bā ge xiǎoshí.

    Những công nhân này mỗi ngày làm tám tiếng.

  • 工人的工资提高了吗?

    Gōngrén de gōngzī tígāo le ma?

    Lương công nhân đã tăng chưa?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License