帅shuàisoái

phồn thể: 帥

帅 (shuài) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "soái", nghĩa tiếng Việt: đẹp trai; bảnh, ngầu. Chữ 帅 có 5 nét, thuộc bộ 巾.

Nghĩa của từ 帅

tính từ

  1. 1đẹp trai
  2. 2bảnh, ngầu

Cách viết chữ 帅

soáishuài(帥)

đẹp trai; chủ tướng

bộ巾(cân)

Âm Hán-Việt của 帅

soái — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'soái' không đứng riêng trong tiếng Việt; người Việt nói 'đẹp trai', 'bảnh'. 'Soái' chỉ còn trong 'nguyên soái', 'thống soái' — nghĩa là chủ tướng, chẳng dính gì đến khen ngoại hình. Riêng tiếng lóng 'soái ca' là mượn thẳng 帅哥 của tiếng Trung.

Câu chuyện hình thành từ 帅

这个动作太帅了 — một động tác cũng 帅 được. Điều quan trọng nhất nằm ngay ở đó: 帅 không phải lời khen dành riêng cho khuôn mặt. Nó khen cái oai, cái dứt khoát, cái làm người ta ngẩng lên nhìn — thứ mà tiếng Việt chia cho ba từ là đẹp trai, bảnh và ngầu.

Mặt chữ để lại dấu vết. 帅 mang bộ 巾 (cân, khăn vải), cùng bộ với 师 của 老师, và hai chữ giống nhau đến mức chép vội là lẫn. Ở 帅, theo lối chiết tự truyền thống, mảnh vải ấy được hiểu là lá cờ của người cầm quân. Thứ được khen ban đầu vì thế là phong độ của một vị tướng đứng trước hàng quân; khẩu ngữ ngày nay giữ nguyên phong độ đó rồi đem gán cho một chàng trai, một cú sút, một nét chữ.

Tiếng Việt chọn đường khác: ta khen ngoại hình bằng tiếng của mình và để chữ soái nằm yên trong sách sử. Hệ quả là dịch phải chọn lại từng câu — 你今天真帅 là "hôm nay bảnh thật", còn 他长得很帅 mới đúng là "đẹp trai". Thêm một luật: 帅 chỉ dùng cho con trai. Con gái thì 漂亮, còn 好看 dùng chung được cho cả hai và cho cả đồ vật.

Là tính từ nên 帅 theo đúng luật tính từ tiếng Trung: làm vị ngữ thì cần một chữ đỡ, 他很帅 hoặc 太帅了; nói trống 他帅 nghe như đang so sánh với ai đó rồi bỏ lửng. Sau 觉得 hay 长得 thì lại thoải mái — 他不觉得自己帅. Và 帅哥 nay là một cách gọi người lạ ngoài đường, đúng như 美女 dùng cho phía bên kia.

Cách ghi nhớ từ 帅

帅 vốn nghĩa là chủ tướng, nay khẩu ngữ dùng để khen con trai đẹp và phong độ — cứ nhớ 'ngầu như một vị tướng'. Chữ chỉ 5 nét, thuộc bộ 巾 (cân, khăn vải): lá cờ soái làm bằng vải. Nhớ cặp 帅哥 (chàng đẹp trai) và 美女 (cô gái xinh).

Ví dụ với từ 帅

  • 你今天真帅!

    Nǐ jīntiān zhēn shuài!

    Hôm nay bạn bảnh thật!

  • 他长得很帅。

    Tā zhǎng de hěn shuài.

    Anh ấy trông rất đẹp trai.

  • 这个动作太帅了。

    Zhège dòngzuò tài shuài le.

    Động tác này ngầu quá.

  • 谁是你们班最帅的男生?

    Shéi shì nǐmen bān zuì shuài de nánshēng?

    Ai là bạn nam đẹp trai nhất lớp các cậu?

  • 他不觉得自己帅。

    Tā bù juéde zìjǐ shuài.

    Anh ấy không thấy mình đẹp trai.

  • 那个帅哥是谁?

    Nàge shuàigē shì shéi?

    Anh chàng đẹp trai kia là ai vậy?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License