孩子háizihài tử

孩子 (háizi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hài tử", nghĩa tiếng Việt: trẻ con, trẻ em; con cái. Từ gồm 2 chữ: 孩 (hài) + 子 (tử), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 孩子

danh từ

  1. 1trẻ con, trẻ em
  2. 2con cái

Cách viết các chữ trong từ 孩子

hàihái

trẻ con, trẻ em

bộ(tử)

Dễ nhầm该 刻

tử

con; hạt, phần tử nhỏ; kính ngữ chỉ người có học

bộ(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 孩子

hài tử Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hài tử' không được dùng trong tiếng Việt hiện đại như một từ ghép chỉ trẻ em. Tiếng Việt chỉ dùng 'hài' trong các từ như 'hài nhi', 'hài đồng', còn 'tử' dùng trong 'tử tế', 'tử cung' với nghĩa khác.

Lượng từ dùng với 孩子

  • đứa / người

Cách ghép từ 孩子

hài + tửhài tử

Câu chuyện hình thành từ 孩子

Chữ 孩 mang bộ 子 (tử) – hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh với cái đầu to và hai tay dang ra. Bộ thủ này đã gợi ngay đến ý niệm về con trẻ, và chữ 孩 cũng mang nghĩa “trẻ con, trẻ em”. Phần còn lại của chữ là 亥 (hợi), vừa góp âm đọc vừa gợi ý về sự khởi đầu, như giờ Hợi là lúc kết thúc ngày cũ để bắt đầu ngày mới – một liên tưởng thú vị với trẻ thơ, khởi đầu của một đời người.

Chữ 子 một mình đã là “đứa con”, nhưng khi đứng sau 孩, nó không đơn thuần lặp lại ý. Cả hai cùng chỉ về trẻ nhỏ, tạo thành một từ láy ý nhấn mạnh. 孩子 vì thế không phải là “trẻ con + con”, mà là cách người Hán dùng hai chữ gần nghĩa để tạo một danh từ chỉ chung về trẻ em – một đứa bé còn non nớt, cần được chăm bẵm và dạy dỗ.

Trong tiếng Việt, “hài tử” từng xuất hiện trong văn chương cổ với nghĩa trẻ con, nhưng ngày nay gần như không còn được dùng. Người Việt hiện đại nói “đứa trẻ” hay “con cái”, tạo ra một khoảng cách thú vị: cùng gốc Hán, nhưng con đường của từ ngữ đã rẽ nhánh. Ở Trung Quốc, 孩子 vẫn là từ thông dụng hàng ngày, trong khi “hài tử” ở Việt Nam chỉ còn là dấu vết trong từ điển.

Cách ghi nhớ từ 孩子

Để nhớ nghĩa 'trẻ con': chữ 孩 (hài) có bộ 子 (tử) chỉ trẻ con, kết hợp với chữ 子 (tử) cũng mang nghĩa con cái. Cả hai chữ đều liên quan đến trẻ nhỏ. Để nhớ cách viết: 孩 = bộ 子 (tử, đứa trẻ) + 亥 (hợi) gợi âm 'hài'. Chữ 子 là bộ thủ của chính nó, hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh với hai tay dang ra, đầu to. Cả hai chữ đều có bộ 子, dễ liên tưởng đến trẻ em.

Ví dụ với từ 孩子

  • 这个孩子很聪明。

    Zhège háizi hěn cōngmíng.

    Đứa trẻ này rất thông minh.

  • 你有几个孩子?

    Nǐ yǒu jǐ gè háizi?

    Bạn có mấy đứa con?

  • 孩子们在公园里玩。

    Háizimen zài gōngyuán lǐ wán.

    Bọn trẻ đang chơi trong công viên.

  • 她是一个好孩子。

    Tā shì yī gè hǎo háizi.

    Cô ấy là một đứa trẻ ngoan.

  • 孩子喜欢听故事。

    Háizi xǐhuān tīng gùshi.

    Trẻ con thích nghe kể chuyện.

  • 我的孩子今年五岁了。

    Wǒ de háizi jīnnián wǔ suì le.

    Con tôi năm nay năm tuổi rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License