小组xiǎozǔtiểu tổ

phồn thể: 小組

小组 (xiǎozǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiểu tổ", nghĩa tiếng Việt: nhóm; tổ (nhỏ). Từ gồm 2 chữ: 小 (tiểu) + 组 (tổ), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 小组

danh từ

  1. 1nhóm
  2. 2tổ (nhỏ)

Cách viết các chữ trong từ 小组

tiểuxiǎo

nhỏ, bé; ít tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm少 水

tổzǔ(組)

tổ, nhóm; tổ chức

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 小组

tiểu tổ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiểu tổ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhóm', 'tổ'. Trong lớp học 小组 chính là nhóm mấy bạn ngồi làm bài chung với nhau.

Lượng từ dùng với 小组

  • 个gè→ cái / nhóm

Cách ghép từ 小组

小 tiểu + 组 tổ → tiểu tổ

Câu chuyện hình thành từ 小组

Nửa sau của từ này người Việt đang dùng mỗi ngày mà không coi là chữ Hán: tổ. Tổ dân phố, tổ trưởng, chia tổ, họp tổ. 组 là một trong số rất ít chữ Hán vào tiếng Việt rồi đứng riêng được như một tiếng thường, không cần chữ nào đi kèm. Vậy mà ghép tiểu tổ thì lại hỏng.

Hỏng ở viên gạch trước. Tiểu trong tiếng Việt chỉ sống trong những khối đã đóng khuôn sẵn — tiểu ban, tiểu khu, tiểu học — chứ không còn tự do ghép thêm khối mới. Ta phải nói "tổ nhỏ", hoặc gọn hơn là "nhóm". Cùng một bộ vật liệu, tiếng Trung vẫn ráp được, tiếng Việt đã khoá.

Chữ 组 mang bộ 纟 (mịch), bộ của sợi tơ, và đó đúng là hình ảnh của từ: mấy sợi rời rạc phải xe lại thành một bó thì mới thành sợi dây dùng được. Từ cái nghĩa "kết lại" ấy, chữ toả ra một họ mà người Việt cầm sẵn gần hết: 组织 là tổ chức, 组长 là tổ trưởng, 组成 là hợp thành. Học một chữ mở được bốn từ, và cả bốn đều dịch thẳng sang tiếng Việt không phải nghĩ.

Trong câu, 小组 vừa làm cái hộp đựng người, vừa làm một tập thể biết hành động. Làm hộp thì cần 里 đi kèm: 小组里的人都很努力. Làm tập thể thì nó tự đứng ra làm chủ ngữ: 我们小组下午开会 — để ý 我们 dán thẳng vào 小组, không có 的 chen giữa, y hệt cách ta nói "tổ chúng tôi". Nó đếm bằng 个, và lúc chia lớp thì đi với 分成: 我们分成四个小组.

Cách ghi nhớ từ 小组

小 (tiểu) là nhỏ, 组 (tổ) là tổ, nhóm — một tổ nhỏ. Chữ 组 có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái: nhiều sợi kết lại thành một bó, đúng hình ảnh mấy người hợp thành nhóm; phần 且 bên phải chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 小组

  • 我们分成四个小组。

    Wǒmen fēnchéng sì ge xiǎozǔ.

    Chúng ta chia thành bốn nhóm.

  • 你在哪个小组?

    Nǐ zài nǎge xiǎozǔ?

    Bạn ở nhóm nào?

  • 这个小组一共有六个人。

    Zhège xiǎozǔ yígòng yǒu liù ge rén.

    Nhóm này tổng cộng có sáu người.

  • 老师让每个小组回答一个问题。

    Lǎoshī ràng měi ge xiǎozǔ huídá yí ge wèntí.

    Cô giáo cho mỗi nhóm trả lời một câu hỏi.

  • 小组里的人都很努力。

    Xiǎozǔ lǐ de rén dōu hěn nǔlì.

    Mọi người trong nhóm đều rất cố gắng.

  • 我们小组下午开会。

    Wǒmen xiǎozǔ xiàwǔ kāihuì.

    Nhóm chúng tôi chiều nay họp.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License