女儿nǚ'érnữ nhi

phồn thể: 女兒

女儿 (nǚ'ér) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nữ nhi", nghĩa tiếng Việt: con gái. Từ gồm 2 chữ: 女 (nữ) + 儿 (nhi), tổng cộng 5 nét.

Nghĩa của từ 女儿

danh từ

  1. con gái

Cách viết các chữ trong từ 女儿

nữ

nữ giới, phụ nữ, con gái

bộ(nữ)

Dễ nhầm好 奴

nhiér()

trẻ con, con cái; hậu tố danh từ

bộ(nhân)

Dễ nhầm几 凡

Âm Hán-Việt của 女儿

nữ nhi Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nữ nhi' không phải là từ tiếng Việt hiện đại. Tiếng Việt dùng 'con gái' để chỉ daughter, không dùng 'nữ nhi' trong giao tiếp hàng ngày.

Lượng từ dùng với 女儿

  • cô / người

Cách ghép từ 女儿

nữ + nhinữ nhi

Câu chuyện hình thành từ 女儿

Chữ vẽ hình người phụ nữ quỳ gối, hai tay buông xuôi – một dáng điệu quen thuộc trong sinh hoạt thời xưa. Bộ đứng làm chủ, xác định đây là từ thuộc về phái nữ. Chữ nguyên là hình đứa trẻ với phần đầu còn thóp, mềm mại chưa khép kín, mang nghĩa trẻ con. Khi đi sau một danh từ, trở thành hậu tố thân mật, làm mềm nghĩa của chữ đứng trước.

là đàn bà, là đứa trẻ. Ghép lại, đó là đứa trẻ thuộc về người đàn bà – không phải một phụ nữ chung chung, mà là người mẹ. Cái hay của lối ghép này nằm ở chỗ nó không nói thẳng “con của mẹ”, mà chỉ cần đặt hai hình ảnh cạnh nhau, mối quan hệ ruột thịt tự hiện ra. Đứa trẻ ấy mang giới tính nữ, nên 女儿 là con gái trong gia đình.

Trong tiếng Việt, nữ nhi từng được dùng với nghĩa tương tự, nhưng ngày nay đã lùi vào văn chương. Khi người Việt nói “bậc nữ nhi thường tình”, họ không nghĩ đến một cô con gái cụ thể của ai, mà đang nói về thân phận người phụ nữ nói chung. Đây là một trường hợp lệch nghĩa thú vị: cùng một tổ hợp âm Hán-Việt, tiếng Trung neo vào quan hệ gia đình, còn tiếng Việt lại mở rộng thành một khái niệm xã hội đầy chất trữ tình.

Cách ghi nhớ từ 女儿

Để nhớ nghĩa: 'nữ' là phụ nữ, 'nhi' là trẻ con, ghép lại là đứa trẻ thuộc giới nữ, tức con gái. Để nhớ cách viết: 女 là bộ nữ, vẽ hình người phụ nữ đang quỳ; 儿 là bộ nhân đi, giống hình đứa trẻ đang bước đi. Hai chữ đều ít nét và rất dễ nhớ.

Ví dụ với từ 女儿

  • 我有一个女儿。

    Wǒ yǒu yī gè nǚ'ér.

    Tôi có một cô con gái.

  • 她的女儿很漂亮。

    Tā de nǚ'ér hěn piàoliang.

    Con gái cô ấy rất xinh đẹp.

  • 你女儿几岁了?

    Nǐ nǚ'ér jǐ suì le?

    Con gái bạn mấy tuổi rồi?

  • 女儿在房间里看书。

    Nǚ'ér zài fángjiān lǐ kàn shū.

    Con gái đang đọc sách trong phòng.

  • 他女儿喜欢唱歌。

    Tā nǚ'ér xǐhuān chànggē.

    Con gái anh ấy thích hát.

  • 女儿,快来吃饭!

    Nǚ'ér, kuài lái chīfàn!

    Con gái, mau ra ăn cơm nào!

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License