失去shīqùthất khứ

失去 (shīqù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thất khứ", nghĩa tiếng Việt: mất, đánh mất; để mất; mất đi. Từ gồm 2 chữ: 失 (thất) + 去 (khứ), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 失去

động từ

  1. 1mất, đánh mất
  2. 2để mất
  3. 3mất đi

Cách viết các chữ trong từ 失去

thấtshī

mất, đánh mất

bộ大(đại)

khứqù

đi, rời khỏi; bỏ đi

bộ厶(khư)

Dễ nhầm丢 云

Âm Hán-Việt của 失去

thất khứ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thất khứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'mất', 'đánh mất'. 失去 dùng cho những thứ trừu tượng hoặc lớn lao — mất việc, mất cơ hội, mất niềm tin, mất liên lạc; làm rơi đồ vật thì nói 丢.

Cách ghép từ 失去

失 thất + 去 khứ → thất khứ

Câu chuyện hình thành từ 失去

Đặt 失去 cạnh hai anh em đã học — 失望, 失败 — là thấy ngay chỗ khác. Ở hai từ kia, chữ sau 失 gọi tên cái bị mất hoặc cái kết cục. Ở 失去 thì nó chẳng gọi tên gì hết: 去 là một hướng đi.

Đó là cỗ máy dùng lại được rất nhiều lần. Dán 去 sau một động từ, tiếng Trung không thêm nghĩa mà thêm một mũi tên chỉ ra xa người nói: 出去 là ra ngoài, khỏi chỗ tôi; 回去 là về chỗ kia chứ không phải chỗ tôi. Với động từ trừu tượng, mũi tên ấy chuyển thành "đi hẳn, không quay lại". 失 đã là mất; thêm 去 thành mất rồi ra khỏi tầm với.

Người Việt không nói "thất khứ", nhưng cỗ máy thì có, và có bằng chữ thuần Việt: mất đi, quên đi, bỏ đi, trôi đi, chết đi. Vẫn là một động từ chỉ hướng dán vào sau để đóng cửa lại. Ghép mất với đi là ra đúng 失去, sát từng mảnh — chuyện không mấy khi xảy ra giữa hai thứ tiếng này.

Bẫy nằm ở chiều ngược lại. Chữ mất của tiếng Việt rộng hơn 失去 nhiều: mất hai tiếng là tốn thời gian, mất điện là bị cắt điện, ông ấy mất rồi là đã qua đời. 失去 không với tới chỗ nào trong ba chỗ ấy. Riêng chỗ cuối, tiếng Trung lại dùng đúng chữ 去 mà không dùng 失去: 去世, đi khỏi cõi đời — cùng lối nói tránh mà tiếng Việt gọi là qua đời, đi xa. Cùng một mũi tên, một bên chỉ ra khỏi tay mình, một bên chỉ ra khỏi thế gian.

Cách ghi nhớ từ 失去

失 (thất) là mất — như 'thất bại', 'thất lạc'; 去 (khứ) là đi khỏi. Mất rồi đi luôn, không lấy lại được. Chữ 失 thuộc bộ 大 (đại), 5 nét: giống chữ 大 nhưng thêm một nét phẩy ở trên, đúng như cái gì đó vừa tuột khỏi tay. Chữ 去 thuộc bộ 厶 (khư), 5 nét.

Ví dụ với từ 失去

  • 别失去信心。

    Bié shīqù xìnxīn.

    Đừng đánh mất niềm tin.

  • 他去年失去了工作。

    Tā qùnián shīqù le gōngzuò.

    Năm ngoái anh ấy mất việc.

  • 我不想失去这个机会。

    Wǒ bù xiǎng shīqù zhège jīhuì.

    Tôi không muốn để mất cơ hội này.

  • 失去以后才知道什么最重要。

    Shīqù yǐhòu cái zhīdào shénme zuì zhòngyào.

    Mất rồi mới biết cái gì là quan trọng nhất.

  • 我和他已经失去了联系。

    Wǒ hé tā yǐjīng shīqù le liánxì.

    Tôi với anh ấy đã mất liên lạc.

  • 这样做你会不会失去朋友?

    Zhèyàng zuò nǐ huì bu huì shīqù péngyou?

    Làm vậy liệu bạn có mất bạn bè không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License