图片túpiànđồ phiến

phồn thể: 圖片

图片 (túpiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đồ phiến", nghĩa tiếng Việt: hình ảnh; bức ảnh, tấm hình. Từ gồm 2 chữ: 图 (đồ) + 片 (phiến), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 图片

danh từ

  1. 1hình ảnh
  2. 2bức ảnh, tấm hình

Cách viết các chữ trong từ 图片

đồtú(圖)

bức vẽ, hình vẽ; mưu đồ, kế hoạch

bộ囗(vi)

Dễ nhầm国 囚 困

phiếnpiàn

mảnh, tấm, miếng mỏng; một phần

bộ片(phiến)

Âm Hán-Việt của 图片

đồ phiến — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đồ phiến' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hình', 'hình ảnh', 'tấm ảnh'. Chữ 图 ở đây là 'bức vẽ' chứ không phải 'đồ vật'.

Lượng từ dùng với 图片

  • 张zhāng→ tấm

Cách ghép từ 图片

图 đồ + 片 phiến → đồ phiến

Câu chuyện hình thành từ 图片

Từ điển ghi cho 图 hai nghĩa nằm khá xa nhau: bức vẽ, và mưu đồ, kế hoạch. Người Việt sở hữu cả hai mà ít khi để ý chúng cùng một chữ — bản đồ, sơ đồ, biểu đồ, đồ thị ở vế trước; ý đồ, mưu đồ ở vế sau. Sợi dây nối hai vế rất ngắn: cái gì cũng phải vẽ ra trên giấy hoặc trong đầu rồi mới làm.

Chữ thứ hai mới là chữ đáng học để dùng lại. 片 là tấm mỏng, và khi đứng cuối một từ, nó biến thứ đứng trước thành một tấm cầm lên được: 照片 tấm ảnh, 名片 danh thiếp, 卡片 tấm thẻ, 明信片 bưu thiếp. Cùng lối ấy, 图片 là cái vẽ ở dạng tấm. Nó đếm bằng 张, lượng từ của những thứ phẳng: 这张图片很清楚. Người Việt giữ âm phiến cho miếng mỏng — phiến đá — và giữ nghĩa "một phần" trong phiến diện, tức chỉ nhìn có một mặt.

Vì cái đuôi ấy chỉ nói tới hình dạng, 图片 mở rất rộng: hình vẽ trong sách, biểu đồ, và cả ảnh chụp. 书上没有图片 là nói tranh minh hoạ, còn 这些图片是我自己拍的 lại là ảnh do chính người nói bấm máy. Muốn nói rõ đó là ảnh chụp thì mới cần đến 照片.

Chỗ lệch nằm ở phía tiếng Việt. Hình ảnh của ta đã đi thêm một quãng sang nghĩa trừu tượng — hình ảnh một thương hiệu, hình ảnh người mẹ trong bài thơ — mà 图片 không bao giờ nhận việc đó. Nó luôn là một tấm cụ thể: gửi được, in ra được, viết được tên xuống dưới, đúng như 请在图片下面写上名字.

Cách ghi nhớ từ 图片

图 (đồ) là bức vẽ — như trong 'bản đồ', 'ý đồ'; 片 (phiến) là một tấm mỏng. Ghép lại thành 'tấm hình'. Chữ 图 xếp vào bộ 囗 (vi, vòng vây), 8 nét: cái khung bao quanh nội dung bức vẽ.

Ví dụ với từ 图片

  • 这张图片很清楚。

    Zhè zhāng túpiàn hěn qīngchu.

    Tấm hình này rất rõ.

  • 你能把图片发给我吗?

    Nǐ néng bǎ túpiàn fā gěi wǒ ma?

    Bạn gửi hình cho tôi được không?

  • 书上没有图片,只有字。

    Shū shàng méiyǒu túpiàn, zhǐ yǒu zì.

    Trong sách không có hình, chỉ có chữ.

  • 这些图片是我自己拍的。

    Zhèxiē túpiàn shì wǒ zìjǐ pāi de.

    Những tấm hình này do tôi tự chụp.

  • 请在图片下面写上名字。

    Qǐng zài túpiàn xiàmiàn xiě shàng míngzi.

    Xin viết tên ở bên dưới hình.

  • 图片比文字更容易记住。

    Túpiàn bǐ wénzì gèng róngyì jìzhù.

    Hình ảnh dễ nhớ hơn chữ viết.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License