各地gèdìcác địa

各地 (gèdì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "các địa", nghĩa tiếng Việt: các nơi; khắp nơi; mọi vùng miền. Từ gồm 2 chữ: 各 (các) + 地 (địa), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 各地

danh từ

  1. 1các nơi
  2. 2khắp nơi
  3. 3mọi vùng miền

Cách viết các chữ trong từ 各地

cácgè

mỗi, từng, các

bộ口(khẩu)

địade

đất; địa điểm; một cách (trợ từ)

bộ土(thổ)

Dễ nhầm他 池

Âm Hán-Việt của 各地

các địa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'các địa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khắp nơi', 'các nơi', 'mọi miền'. 各 nghĩa là 'mỗi, từng' nên 各地 nhấn ý từng vùng một, khác với 到处 (chỗ nào cũng có).

Cách ghép từ 各地

各 các + 地 địa → các địa

Câu chuyện hình thành từ 各地

Ba câu ví dụ, ba khuôn tiếng Việt khác nhau: 全国各地都下雪了 thành "khắp cả nước", 各地的习惯不太一样 thành "mỗi nơi mỗi khác", 这种水果各地都能买到吗 thành "ở đâu cũng mua được". Một khối chữ, ba lối dịch — còn các địa thì không phải lối nào cả.

Lý do của ba khuôn ấy nằm ở chỗ 各 đếm từng cái một. Đã tách ra từng vùng rồi thì câu buộc phải làm một trong hai việc: hoặc chỉ ra chỗ khác nhau, hoặc gom tất cả lại bằng 都. Nhìn lại các ví dụ sẽ thấy đúng vậy — vế sau lần lượt là 不太一样, 都不同, 都下雪了, 都能买到. Rất hiếm khi 各地 sống được trong một câu chẳng có gì để so mà cũng không có 都.

Chữ 地 ở đây phải hiểu ở cỡ vùng miền chứ không phải cỡ một điểm. Nó là tỉnh, là miền, là cả nước, là thế giới — nên 各地 gần như luôn nằm sau một cái tổng thể: 全国各地, 世界各地, 中国各地. Muốn nói "khắp trong nhà", "khắp phòng" thì chữ này không nhận việc; chỗ đó dành cho những từ chỉ sự phủ kín một không gian nhỏ.

Và nhớ 各地 là một danh từ trọn vẹn. Nó làm tân ngữ — 他去过中国各地; nhận 的 để bổ nghĩa — 各地的菜味道都不同; đi sau giới từ — 来自各地的学生. "Khắp nơi" của tiếng Việt lại là một cụm trạng ngữ, khó đặt vào những chỗ ấy, nên dịch xuôi thường phải viết lại cả câu: 来自各地的学生 thành "sinh viên từ khắp nơi", với chữ từ gánh phần việc của 来自.

Cách ghi nhớ từ 各地

各 (các) là mỗi, từng — như 'các vị', 'các nhà'; 地 (địa) là đất, vùng đất. Từng vùng đất một, tức là các nơi. Chữ 各 thuộc bộ 口 (khẩu, miệng), 6 nét; chữ 地 thuộc bộ 土 (thổ, đất), 6 nét — hễ thấy 土 bên trái là nghĩ ngay đến đất đai.

Ví dụ với từ 各地

  • 全国各地都下雪了。

    Quánguó gèdì dōu xià xuě le.

    Khắp cả nước đều có tuyết rơi.

  • 他去过中国各地。

    Tā qù guo Zhōngguó gèdì.

    Anh ấy đã đi khắp các vùng của Trung Quốc.

  • 各地的习惯不太一样。

    Gèdì de xíguàn bú tài yíyàng.

    Phong tục mỗi nơi mỗi khác.

  • 来自各地的学生在这里学习。

    Láizì gèdì de xuésheng zài zhèlǐ xuéxí.

    Sinh viên từ khắp nơi về đây học.

  • 各地的菜味道都不同。

    Gèdì de cài wèidào dōu bù tóng.

    Món ăn mỗi vùng có vị khác nhau.

  • 这种水果各地都能买到吗?

    Zhè zhǒng shuǐguǒ gèdì dōu néng mǎi dào ma?

    Loại quả này ở đâu cũng mua được à?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License