压yāáp

phồn thể: 壓

压 (yā) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "áp", nghĩa tiếng Việt: đè, ép; gây áp lực; nén xuống. Chữ 压 có 6 nét, thuộc bộ 厂.

Nghĩa của từ 压

động từ

  1. 1đè, ép
  2. 2gây áp lực
  3. 3nén xuống

Cách viết chữ 压

ápyā(壓)

đè, ép; áp lực

bộ厂(hán)

Âm Hán-Việt của 压

áp — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'áp' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ sống trong từ ghép như 'áp lực', 'áp dụng'. Người Việt nói 'đè', 'ép'.

Câu chuyện hình thành từ 压

压 hiếm khi đứng một mình: nó luôn kéo theo một chữ cho biết sức đè kết thúc ở đâu. 书被压在下面了 — đè xuống dưới. 他用石头压住纸 — đè cho đứng yên. 雪太大,把树枝压断了 — đè đến gãy. Ba câu ấy cũng là ba khuôn phải thuộc: 被 cho vật chịu đè, 把 cho vật bị xử lý, và một chữ kết quả dán ngay sau động từ.

Đúng ba câu đó lại là chỗ tiếng Việt phải đổi chữ liên tục: đè, chặn, ép. Ta chọn động từ theo mục đích của việc đè; tiếng Trung giữ nguyên 压 rồi để phần kết quả nói nốt. Đáng chú ý là cả họ từ Hán-Việt của âm áp không đỡ được ở đây: toàn chữ của sách vở và ngành nghề, không chữ nào cho phép ta lấy hòn đá chặn một tờ giấy. Nhánh nghĩa cụ thể nhất của chữ thì tiếng Việt giao hết cho tiếng thuần Việt.

Có một chỗ tiếng Trung dùng chữ này mà người Việt không nghĩ tới: 压岁钱, tiền mừng tuổi. Theo cách giải thích quen thuộc, đó là đồng tiền đè xuống cái xui của năm cũ để nó đừng theo đứa trẻ sang năm mới. Cùng phong tục ấy, tiếng Việt mượn tiếng Quảng Đông mà gọi lì xì, hoặc gọi thẳng theo việc người lớn làm.

Sang nghĩa bóng thì hai bên trùng khít, chỉ khác từ loại. 这件事一直压在他心里 dịch thẳng thành "đè nặng trong lòng" là xuôi ngay. Nhưng 压 vẫn là động từ và vẫn cần chỗ đến hoặc kết quả — 工作压得他喘不过气 — chứ không nói được 工作很压. Muốn một danh từ để mà nhiều, mà lớn thì phải sang 压力.

Cách ghi nhớ từ 压

压 nằm dưới bộ 厂 (hán, mái nhà nghiêng) — hình ảnh mái đá đè xuống từ trên; chỉ 6 nét. Nhớ từ ghép quen thuộc 压力 (áp lực) là ra nghĩa ngay.

Ví dụ với từ 压

  • 书被压在下面了。

    Shū bèi yā zài xiàmiàn le.

    Quyển sách bị đè ở dưới rồi.

  • 别压着孩子的手。

    Bié yā zhe háizi de shǒu.

    Đừng đè lên tay đứa bé.

  • 工作压得他喘不过气。

    Gōngzuò yā de tā chuǎn bú guò qì.

    Công việc đè nặng đến mức anh ấy không thở nổi.

  • 他用石头压住纸。

    Tā yòng shítou yā zhù zhǐ.

    Anh ấy lấy hòn đá chặn tờ giấy.

  • 雪太大,把树枝压断了。

    Xuě tài dà, bǎ shùzhī yā duàn le.

    Tuyết dày quá, đè gãy cả cành cây.

  • 这件事一直压在他心里。

    Zhè jiàn shì yìzhí yā zài tā xīnlǐ.

    Chuyện này cứ đè nặng trong lòng anh ấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License