vệwèi(衛)
bảo vệ, phòng vệ
bộ乙(ất)
卫生 (wèishēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vệ sinh", nghĩa tiếng Việt: vệ sinh; sạch sẽ, hợp vệ sinh. Từ gồm 2 chữ: 卫 (vệ) + 生 (sinh), tổng cộng 8 nét.
vệwèi(衛)
bảo vệ, phòng vệ
bộ乙(ất)
sinhshēng
sinh ra, sống; người đang học
bộ生(sinh)
Dễ nhầm牛 先
vệ sinh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'vệ sinh' đúng là từ 'vệ sinh' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau. Điểm cần nhớ thêm: tiếng Trung dùng 卫生 làm tính từ khen 'sạch, hợp vệ sinh' (这家店很卫生), còn 卫生间 là nhà vệ sinh.
卫 vệ + 生 sinh → vệ sinh
Đọc thẳng mặt chữ, 卫生 không nói gì đến sạch với bẩn. 卫 là che chở, giữ gìn — chỉ 3 nét, xếp vào bộ 乙 (ất), viết nhanh nhất trong cả từ. 生 là sự sống — theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ mầm cây nhú lên khỏi mặt đất. Ghép lại thành "giữ gìn sự sống": một mệnh đề về phép dưỡng thân, không phải lời nhắc rửa tay.
Cụm chữ ấy vốn có trong sách cổ, cùng mạch với dưỡng sinh — chữ người Việt vẫn dùng để gọi mấy bài tập buổi sáng của người già. Nghĩa "hợp vệ sinh" chỉ được gắn vào rất muộn, thời Đông Á phải đặt tên cho y học phương Tây: vẫn là giữ gìn sự sống, nhưng giữ bằng xà phòng và nước sôi. Tiếng Việt nhận lại từ này ở đúng tầng nghĩa mới ấy, cùng đợt, cùng nguồn — nên hai bên chưa kịp lệch nhau chỗ nào.
Chữ 卫 kéo theo một họ người Việt thuộc lòng: bảo vệ, phòng vệ, tự vệ, hộ vệ, vệ sĩ, vệ binh. Và một chữ ít ai nghĩ tới: vệ tinh — ngôi sao đi canh gác quanh một hành tinh khác. Nghĩa "canh giữ" của 卫 nằm nguyên vẹn trong đó.
Chỗ tiếng Việt đi không tới là khi 卫生 làm tính từ. 这家饭馆很讲卫生 còn dịch được thành "rất giữ vệ sinh", nhưng 街上的东西不太卫生 thì buộc phải thành "không hợp vệ sinh lắm" — tiếng Việt không cho vệ sinh một mình đứng ra khen chê. Ngược lại, 卫生间 là chỗ hai thứ tiếng gặp nhau ở cùng một lối nói tránh: căn phòng ấy được gọi bằng việc giữ gìn sự sống, chứ không bằng việc thật sự diễn ra trong đó.
卫 (vệ) là bảo vệ, 生 (sinh) là sự sống — giữ gìn để bảo vệ sự sống, đúng nghĩa 'vệ sinh'. Chữ 卫 chỉ 3 nét, thuộc bộ 乙 (ất): viết nhanh nhất trong cả từ, nhớ nó là một nét ngang dài đỡ lấy phần trên.
吃饭以前要洗手,注意卫生。
Chīfàn yǐqián yào xǐshǒu, zhùyì wèishēng.
Trước khi ăn phải rửa tay, chú ý vệ sinh.
这家饭馆很干净,也很讲卫生。
Zhè jiā fànguǎn hěn gānjìng, yě hěn jiǎng wèishēng.
Quán ăn này rất sạch, cũng rất giữ vệ sinh.
卫生间在二楼。
Wèishēngjiān zài èr lóu.
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
房间的卫生是谁打扫的?
Fángjiān de wèishēng shì shéi dǎsǎo de?
Ai là người dọn vệ sinh căn phòng vậy?
街上的东西不太卫生,少吃点儿。
Jiē shàng de dōngxi bú tài wèishēng, shǎo chī diǎnr.
Đồ ngoài đường không hợp vệ sinh lắm, ăn ít thôi.
学校每个星期都检查卫生。
Xuéxiào měi ge xīngqī dōu jiǎnchá wèishēng.
Tuần nào trường cũng kiểm tra vệ sinh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License