害怕hàipàhại phạ
害怕 (hàipà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "hại phạ", nghĩa tiếng Việt: sợ hãi; sợ; e sợ. Từ gồm 2 chữ: 害 (hại) + 怕 (phạ), tổng cộng 18 nét.
Nghĩa của từ 害怕
động từ
- 1sợ hãi
- 2sợ
- 3e sợ
Cách viết các chữ trong từ 害怕
Âm Hán-Việt của 害怕
hại phạ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hại phạ' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'hại phạ' để chỉ sự sợ hãi, mà dùng từ thuần Việt 'sợ' hoặc từ Hán-Việt khác như 'kinh hãi', 'khiếp sợ'.
Cách ghép từ 害怕
害 hại + 怕 phạ → hại phạ
Cách ghi nhớ từ 害怕
Nghĩa: '害' là làm hại, '怕' là sợ. Ghép lại là tâm lý sợ bị tổn thương, bị hại. Cách viết: '害' gồm bộ '宀' (miên, mái nhà) và phần dưới giống '丰' với '口', liên tưởng tai họa từ miệng vào nhà. '怕' có bộ '心' (tâm, trái tim) đứng bên trái, thể hiện cảm xúc, bên phải là '白' (bạch, trắng) gợi âm 'phạ'. Có bộ tâm là biết ngay liên quan đến trạng thái tinh thần.
Ví dụ với từ 害怕
我害怕黑暗。
Wǒ hàipà hēi'àn.
Tôi sợ bóng tối.
你害怕什么?
Nǐ hàipà shénme?
Bạn sợ gì?
他害怕一个人在家。
Tā hàipà yīgèrén zài jiā.
Anh ấy sợ ở nhà một mình.
别害怕,我在这里。
Bié hàipà, wǒ zài zhèlǐ.
Đừng sợ, có tôi ở đây.
她害怕坐飞机。
Tā hàipà zuò fēijī.
Cô ấy sợ đi máy bay.
小狗害怕打雷。
Xiǎo gǒu hàipà dǎléi.
Chú chó nhỏ sợ sấm sét.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
