giajiā
thêm vào, tăng thêm
bộ力(lực)
Dễ nhầm如 扣
加上 (jiāshàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia thượng", nghĩa tiếng Việt: thêm vào đó, hơn nữa; cộng thêm; cho thêm vào. Từ gồm 2 chữ: 加 (gia) + 上 (thượng), tổng cộng 8 nét.
liên từ
giajiā
thêm vào, tăng thêm
bộ力(lực)
Dễ nhầm如 扣
thượngshàng
trên, lên trên; cao
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 土
gia thượng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'gia thượng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cộng thêm', 'thêm vào đó', 'lại thêm'. Từ này hay đứng ở vế thứ hai để chồng thêm một lý do nữa lên lý do vừa nói.
加 gia + 上 thượng → gia thượng
Sáu câu mẫu xếp thành một cái thang. Bậc dưới cùng là chuyện bếp núc: 菜里加上一点儿糖, cho thêm đường vào món. Lên một bậc là số học: 你的钱加上我的, cộng với. Lên nữa là đếm gộp: 加上这本,我一共买了五本书, tính cả. Trên cùng, nó rời hẳn phép cộng để làm từ nối: 今天下雨,加上很冷,我就没出门. Tiếng Việt phải đổi từ ở từng bậc, tiếng Trung leo cả thang bằng một chữ.
Bậc trên cùng đáng học nhất, vì nó có khuôn riêng. 加上 mở vế thứ hai, và vế ấy không phải thông tin thêm bất kỳ — nó là một lý do nữa chồng lên lý do vừa nêu, để cùng đẩy tới một kết quả thường được đóng bằng 就: 他很努力,加上运气好,很快就成功了. Đây là chỗ nó khác 而且: 而且 nối thêm điều gì cũng được, còn 加上 gần như luôn kéo theo một hệ quả ở cuối.
Chữ 加 người Việt cầm sẵn dưới âm gia: gia tăng, gia vị, tham gia. Chữ 上 ở đây chẳng còn nghĩa "trên" nào — nó là cái đuôi chỉ kết quả, loại đuôi đã gặp trong 赶上, 考上, 关上: làm rồi và dính vào được. Thêm mà dính lại thì mới là 加上; nghĩa "thêm" trơn là 加 đứng một mình. Còn gia thượng thì tiếng Việt bỏ trống.
Bẫy nằm đúng ở bậc trên cùng của thang. Ai quen 加上 là "cộng thêm" sẽ dịch 今天下雨,加上很冷 thành "hôm nay mưa, cộng thêm rất lạnh", nghe như đang tính tiền; ở vai từ nối, tiếng Việt đòi lại thêm, hơn nữa. Ngược lại, khi câu đang thật sự đếm — 一共三个人,加上我是四个 — thì hơn nữa lại sai, phải là tính thêm. Cùng một chữ, chỗ đứng trong câu quyết định hết.
加 (gia) là thêm, 上 (thượng) là chồng lên trên — chồng thêm một thứ nữa lên cái đã có. Chữ 加 thuộc bộ 力 (lực), 5 nét; chữ 上 thuộc bộ 一 (nhất), chỉ 3 nét: một vạch ngang làm mặt đất, phần nhô lên là 'ở trên'.
今天下雨,加上很冷,我就没出门。
Jīntiān xiàyǔ, jiāshàng hěn lěng, wǒ jiù méi chūmén.
Hôm nay mưa, lại thêm trời lạnh, nên tôi không ra ngoài.
一共三个人,加上我是四个。
Yígòng sān ge rén, jiāshàng wǒ shì sì ge.
Tổng cộng ba người, tính thêm tôi nữa là bốn.
他很努力,加上运气好,很快就成功了。
Tā hěn nǔlì, jiāshàng yùnqi hǎo, hěn kuài jiù chénggōng le.
Anh ấy rất chăm, lại thêm may mắn, nên thành công rất nhanh.
加上这本,我一共买了五本书。
Jiāshàng zhè běn, wǒ yígòng mǎi le wǔ běn shū.
Tính cả quyển này, tôi mua tất cả năm quyển sách.
菜里加上一点儿糖会更好吃。
Cài lǐ jiāshàng yìdiǎnr táng huì gèng hǎochī.
Cho thêm một chút đường vào món ăn sẽ ngon hơn.
你的钱加上我的够不够?
Nǐ de qián jiāshàng wǒ de gòu bu gòu?
Tiền của bạn cộng với của tôi có đủ không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License