轻qīngkhinh

phồn thể: 輕

轻 (qīng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khinh", nghĩa tiếng Việt: nhẹ; nhẹ nhàng, khẽ; coi nhẹ. Chữ 轻 có 9 nét, thuộc bộ 车.

Nghĩa của từ 轻

tính từ

  1. 1nhẹ
  2. 2nhẹ nhàng, khẽ
  3. 3coi nhẹ

Cách viết chữ 轻

khinhqīng(輕)

nhẹ; coi thường

bộ车(xa)

Âm Hán-Việt của 轻

khinh — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'khinh' nhưng 轻 trước hết là NHẸ về trọng lượng, không phải 'khinh người' như tiếng Việt. Nghĩa coi thường chỉ xuất hiện trong từ ghép 轻视. Nhẹ cân, nhẹ tay, nói khẽ đều dùng 轻.

Câu chuyện hình thành từ 轻

Bên trái chữ 轻 là bộ xa (车), chiếc xe. Cái nhẹ mà chữ này nói tới, ngay từ đầu, là chuyện chở nặng chở nhẹ: xe không hàng thì đi băng băng. Phần bên phải chỉ ghi âm, không góp nghĩa – nên toàn bộ hình ảnh của chữ nằm ở chiếc xe rỗng ấy.

Từ trọng lượng, nghĩa lan ra thành cả một họ. Nhẹ tay khi bế em bé, nói khẽ trong phòng có người ngủ, khép cửa nhẹ tênh. 年轻 nghĩa đen là “tuổi nhẹ”, tức là còn trẻ, chưa chất lên vai bao nhiêu. 轻松 là nhẹ nhõm, thảnh thơi. Cái lõi chung không đổi: không đè nặng lên ai, lên cái gì.

Bước cuối cùng của họ từ ấy mới là coi nhẹ, xem thường – và đó lại đúng là bước duy nhất tiếng Việt vay mượn. “Khinh” trong tiếng Việt gần như chỉ còn nghĩa xấu, nghe là thấy thái độ. Trong khi ở tiếng Trung, muốn nói coi thường người ta còn phải ghép thêm chữ: 轻视, nhẹ cộng với nhìn, nhìn mà xem nhẹ.

Vì cái nghĩa xấu ấy chắn ngay lối vào, mẹo an toàn là học 轻 cùng người anh em đối nghịch của nó là 重 (nặng). Cứ nghĩ tới cán cân trước – vali nhẹ, túi nặng – rồi mới nghĩ tới thái độ. Thứ tự đó đúng với tiếng Trung, và ngược với phản xạ tiếng Việt.

Cách ghi nhớ từ 轻

Bẫy nghĩa: 轻 là NHẸ, không phải 'khinh' ai. Chữ có bộ 车 (xa, xe) bên trái — chiếc xe không chở gì thì nhẹ tênh; phần bên phải chỉ mượn âm. Cả chữ 9 nét. Nhớ cặp đi liền: 轻 nhẹ / 重 nặng.

Ví dụ với từ 轻

  • 这个箱子很轻。

    Zhège xiāngzi hěn qīng.

    Cái vali này rất nhẹ.

  • 请轻一点儿,孩子在睡觉。

    Qǐng qīng yìdiǎnr, háizi zài shuìjiào.

    Nhẹ tay một chút, em bé đang ngủ.

  • 你比我轻五公斤。

    Nǐ bǐ wǒ qīng wǔ gōngjīn.

    Bạn nhẹ hơn tôi năm cân.

  • 这个包不轻,我帮你拿。

    Zhège bāo bù qīng, wǒ bāng nǐ ná.

    Cái túi này không nhẹ đâu, để tôi xách giúp.

  • 这两个箱子哪个更轻?

    Zhè liǎng ge xiāngzi nǎge gèng qīng?

    Hai cái vali này cái nào nhẹ hơn?

  • 他把门轻轻地关上了。

    Tā bǎ mén qīngqīng de guānshàng le.

    Anh ấy khẽ khàng khép cửa lại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License