chuẩnzhǔn(準)
cho phép; chính xác; tiêu chuẩn
bộ冫(băng)
准 (zhǔn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chuẩn", nghĩa tiếng Việt: chính xác, chuẩn; cho phép, chuẩn y; chắc chắn sẽ. Chữ 准 có 10 nét, thuộc bộ 冫.
tính từ · phó từ
chuẩnzhǔn(準)
cho phép; chính xác; tiêu chuẩn
bộ冫(băng)
chuẩn — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'chuẩn' đúng là từ 'chuẩn' tiếng Việt: nói chuẩn, đoán chuẩn, tiêu chuẩn — trùng nghĩa 'đúng, không lệch' của 准. Tiếng Việt còn giữ cả nghĩa 'cho phép' trong 'phê chuẩn', đúng như 不准 của tiếng Trung.
Câu 老师不准我们上课玩手机 làm nhiều người khựng lại: chữ 准 quen thuộc trong "nói chuẩn", "đoán chuẩn", sao ở đây lại đứng ra cấm đoán? Thật ra tiếng Việt giữ y nguyên nghĩa ấy, chỉ cất nó ở một ngăn khác. Ngăn đời thường là chuẩn — đúng, không lệch. Ngăn công văn là chuẩn y, phê chuẩn — duyệt, cho phép. Cùng một chữ, hai tầng ngôn ngữ xa nhau đến mức người Việt không còn nghe ra họ hàng.
Nối hai nghĩa ấy là ý "đối chiếu với một cái mực đã định sẵn". Đo mà khớp mực thì gọi là chuẩn; xét một tờ đơn mà thấy khớp thì đóng dấu cho qua — cũng là chuẩn. Tiếng Trung không tách hai việc đó ra hai chữ, nên 准 vừa khen được cái đồng hồ chạy đúng giờ, vừa làm động từ cấm trong 不准.
Từ đó, một chuỗi chữ tiếng Việt sáng ra: tiêu chuẩn là cái mực chung, chuẩn mực là mực để noi theo, chuẩn xác là đo không trượt. Đáng chú ý nhất là chuẩn bị (准备) — từ ai cũng dùng mà hiếm ai hỏi vì sao lại có chữ chuẩn trong đó: sửa soạn tức là đưa mọi thứ về đúng mực trước khi việc bắt đầu.
Có một đời sống thứ ba của 准 mà tiếng Việt hoàn toàn không có: làm phó từ, nghĩa "chắc chắn sẽ". 他明天准来 là "ngày mai anh ấy thế nào cũng đến" — không phải là đến đúng giờ, mà là người nói cam đoan chuyện đó sẽ xảy ra. Gặp 准 đứng ngay trước động từ, đừng dịch thành "đúng": nó đang đánh cược.
准 có bộ 冫 (băng, hai chấm nước đá) bên trái, 10 nét; phần còn lại là 隹 (chim đuôi ngắn) chỉ mượn âm. Nhớ hai nghĩa bằng hai từ Hán-Việt quen thuộc: 'chuẩn xác' (đúng, không lệch) và 'phê chuẩn' (cho phép) — cùng một mặt chữ.
你的表准吗?
Nǐ de biǎo zhǔn ma?
Đồng hồ của bạn có chạy đúng giờ không?
他说的话很准。
Tā shuō de huà hěn zhǔn.
Lời anh ấy nói rất chuẩn.
这个天气预报不太准。
Zhège tiānqì yùbào bú tài zhǔn.
Dự báo thời tiết này không chính xác lắm.
他明天准来。
Tā míngtiān zhǔn lái.
Ngày mai anh ấy chắc chắn sẽ đến.
请把时间说准一点。
Qǐng bǎ shíjiān shuō zhǔn yìdiǎn.
Xin nói giờ giấc chính xác hơn một chút.
老师不准我们上课玩手机。
Lǎoshī bù zhǔn wǒmen shàngkè wán shǒujī.
Thầy không cho phép chúng tôi nghịch điện thoại trong giờ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License