儿子érzinhi tử

phồn thể: 兒子

儿子 (érzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nhi tử", nghĩa tiếng Việt: con trai. Từ gồm 2 chữ: 儿 (nhi) + 子 (tử), tổng cộng 5 nét.

Nghĩa của từ 儿子

danh từ

  1. con trai

Cách viết các chữ trong từ 儿子

nhiér()

trẻ con, con cái; hậu tố danh từ

bộ(nhân)

Dễ nhầm几 凡

tử

con; hạt, phần tử nhỏ; kính ngữ chỉ người có học

bộ(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 儿子

nhi tử Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'nhi tử' không phải từ tiếng Việt hiện đại; tiếng Việt dùng 'con trai' hoặc 'con trai (của ai đó)', không mượn âm Hán-Việt này.

Lượng từ dùng với 儿子

  • cái / người

Cách ghép từ 儿子

nhi + tửnhi tử

Câu chuyện hình thành từ 儿子

Chữ vốn là hình một đứa trẻ mà phần đầu chưa khép kín thóp, theo lối chiết tự truyền thống thì nét vẽ gợi dáng một sinh linh bé nhỏ đang chập chững. Mang bộ nhân (người) nhưng dáng đứng còn xiêu vẹo, chữ này không chỉ trẻ con nói chung mà trong nhiều ngữ cảnh cổ còn thiên về con trai – giống cái mầm sống nối dõi trong gia đình. Chữ cũng là hình một đứa trẻ, nhưng khác ở chỗ hai tay dang ra như đang được quấn tã, bộ tử chính là chữ này, mang nghĩa gốc là con, rồi mở rộng thành hạt giống, thành người kế thừa.

Khi ghép lại, 儿子 không đơn thuần là “trẻ con” cộng với “con”. Cả hai chữ cùng chỉ về một đối tượng, nhưng gợi tư cách non trẻ, còn nhấn mạnh mối dây huyết thống và vị trí trong dòng họ. Hình ảnh chung hiện lên là một cậu bé – không phải đứa trẻ vô danh, mà là đứa con trai trong mối quan hệ ruột thịt với cha mẹ. Đây là cách Hán ngữ dùng hai chữ gần nghĩa để thu hẹp và xác định rõ giới tính lẫn vai trò gia đình, thay vì để từng chữ đứng riêng với nghĩa quá rộng.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt nhi tử gần như vắng bóng trong đời sống, dù ai cũng hiểu nhi là trẻ con và tử là con. Người Việt chọn nói “con trai” – một cách ghép thuần Việt giữ vai trò tương đương, nhưng thú vị ở chỗ nó cũng dùng hai yếu tố (“con” và “trai”) để vừa chỉ quan hệ ruột thịt vừa xác định giới tính, giống hệt logic bên trong 儿子. Chỉ khác, tiếng Việt không mượn âm Hán mà dùng chất liệu của mình để dựng lại cùng một bức tranh.

Cách ghi nhớ từ 儿子

Để nhớ nghĩa: 'nhi' (儿) là trẻ con, 'tử' (子) cũng chỉ con cái, ghép lại thành 'con trai'. Trong tiếng Việt không dùng âm này, nên nhớ thẳng mặt chữ. Để nhớ cách viết: 儿 là bộ 'nhân' (người) với 2 nét đơn giản như hình người đi; 子 là bộ 'tử' với 3 nét, giống hình đứa trẻ có đầu to và hai tay dang ra — liên tưởng đến em bé.

Ví dụ với từ 儿子

  • 我儿子今年五岁。

    Wǒ érzi jīnnián wǔ suì.

    Con trai tôi năm nay năm tuổi.

  • 他有一个儿子和一个女儿。

    Tā yǒu yī gè érzi hé yī gè nǚ'ér.

    Anh ấy có một con trai và một con gái.

  • 你儿子喜欢吃什么?

    Nǐ érzi xǐhuān chī shénme?

    Con trai bạn thích ăn gì?

  • 我儿子的名字叫小明。

    Wǒ érzi de míngzì jiào Xiǎo Míng.

    Con trai tôi tên là Tiểu Minh.

  • 她儿子是医生。

    Tā érzi shì yīshēng.

    Con trai cô ấy là bác sĩ.

  • 这是谁的儿子?

    Zhè shì shéi de érzi?

    Đây là con trai của ai?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License