cổgū
ước lượng, đoán chừng
bộ人(nhân)
估计 (gūjì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cổ kế", nghĩa tiếng Việt: ước tính; đoán chừng; chắc là. Từ gồm 2 chữ: 估 (cổ) + 计 (kế), tổng cộng 11 nét.
động từ
cổgū
ước lượng, đoán chừng
bộ人(nhân)
kếjì(計)
tính toán; kế hoạch
bộ讠(ngôn)
cổ kế — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cổ kế' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ước tính' khi tính con số, và 'chắc là', 'chắc' khi phỏng đoán — 估计 gánh được cả hai vai đó.
估 cổ + 计 kế → cổ kế
Quá nửa số câu ví dụ dùng 估计 mà chẳng có con số nào. 我估计他不会来了 — người nói không tính toán gì, chỉ đoán. Đây là chữ mở miệng hằng ngày, không phải thuật ngữ; khối "cổ kế" thì tiếng Việt không có.
Đường vào là nửa sau, chữ người Việt sở hữu trọn. 计 là kế, nghĩa "tính toán; kế hoạch", xếp vào bộ 讠 (ngôn) — cái tính ở đây là tính thành lời. Chữ ấy nằm trong kế hoạch, thiết kế, kế toán, và ở đuôi tên máy đo: nhiệt kế, áp kế. Hễ gặp 计 là nghĩ tới một con số được nói ra.
Nửa trước gần như không để lại gì. Hồ sơ xếp 估 vào bộ 人 (nhân); phần còn lại là 古, mà theo lối đọc hình-thanh quen thuộc thì chỉ cho mượn âm. Cái âm nó cho mượn là cổ — mà cổ trong tiếng Việt đã đông người ở: cổ đại, khảo cổ, cái cổ trên vai, cổ phần, không chữ nào trong đó là 估. Quy tắc: âm Hán-Việt quá nhiều chủ thì chẳng giúp được gì, phải bám vào bộ. Bộ 人 ở đây nói đúng việc — một con người đứng ước chừng bằng mắt.
Chọn chữ tiếng Việt nào thì nhìn cái đứng sau nó. Sau nó là một khoản tiền hay một mốc giờ thì dịch ước tính: 这件衣服估计要三百块, 你估计几点能到. Sau nó là cả một mệnh đề thì tụt xuống thành chắc là, đoán: 大家估计明天会下雪. Nó còn quay ra làm danh từ — 这个数字只是估计 — chỗ mà tiếng Việt buộc phải nói "chỉ là ước tính", không nói "chỉ là đoán".
估 có bộ 人 (nhân) bên trái, phần 古 (cổ) chỉ mượn âm; 计 (kế) là tính toán, mang bộ 讠 (ngôn) — tính bằng lời. Người ta nhẩm rồi đưa ra một con số, ấy là ước tính. Trong khẩu ngữ 估计 hay đứng đầu câu và dịch gọn thành 'chắc là'.
我估计他不会来了。
Wǒ gūjì tā bú huì lái le.
Tôi đoán anh ấy không đến nữa đâu.
这件衣服估计要三百块。
Zhè jiàn yīfu gūjì yào sānbǎi kuài.
Cái áo này chắc phải ba trăm tệ.
你估计几点能到?
Nǐ gūjì jǐ diǎn néng dào?
Bạn tính mấy giờ thì tới được?
这次我估计错了。
Zhè cì wǒ gūjì cuò le.
Lần này tôi đoán sai rồi.
大家估计明天会下雪。
Dàjiā gūjì míngtiān huì xiàxuě.
Mọi người đoán mai sẽ có tuyết.
这个数字只是估计,不太准。
Zhège shùzì zhǐshì gūjì, bú tài zhǔn.
Con số này chỉ là ước tính, không chính xác lắm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License