优秀yōuxiùưu tú

phồn thể: 優秀

优秀 (yōuxiù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ưu tú", nghĩa tiếng Việt: ưu tú; xuất sắc; giỏi. Từ gồm 2 chữ: 优 (ưu) + 秀 (tú), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 优秀

tính từ

  1. 1ưu tú
  2. 2xuất sắc
  3. 3giỏi

Cách viết các chữ trong từ 优秀

ưuyōu(優)

tốt, ưu tú

bộ人(nhân)

túxiù

đẹp, xuất sắc

bộ禾(hoà)

Âm Hán-Việt của 优秀

ưu tú — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'ưu tú' đúng là từ 'ưu tú' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: nổi trội hơn hẳn số đông. Chỉ khác tần suất — tiếng Việt dùng 'ưu tú' khá trang trọng, còn 优秀 là lời khen thường ngày, tương đương 'giỏi', 'xuất sắc'.

Cách ghép từ 优秀

优 ưu + 秀 tú → ưu tú

Câu chuyện hình thành từ 优秀

Một giáo viên Trung Quốc nói 他是一个优秀的学生 nhẹ nhàng như người Việt nói "em ấy học giỏi". Nhưng dịch bằng đúng âm Hán-Việt — "một học sinh ưu tú" — thì câu lập tức nghe như đang đọc quyết định khen thưởng. Nghĩa hai bên trùng khít, chỉ độ trang trọng là lệch: ưu tú trong tiếng Việt hầu như chỉ đứng cạnh đảng viên, nhà giáo, chiến sĩ.

Chữ 秀 mang bộ 禾 (hoà) — cây lúa. Theo cách giải thích cổ, 秀 vẽ lúa trổ bông: cả ruộng xanh như nhau, chỉ một số cây vượt lên và kết hạt. Luận ngữ có câu 苗而不秀, "nảy mầm mà không trổ bông", nói đúng về người học dở dang. Còn 优 xếp vào bộ 人 (nhân): lời khen này luôn là khen trong so sánh với người khác.

Nhánh ưu của tiếng Việt thì ai cũng thuộc sẵn: ưu điểm, ưu tiên, ưu đãi, ưu thế, ưu việt, ưu ái — tất cả đều là 优. Nhưng ưu tư, ưu phiền, ưu sầu lại là chữ khác: 忧, nghĩa là lo, trùng âm Hán-Việt chứ không cùng nghĩa. Bên chữ 秀, tiếng Việt giữ tuấn tú và cả tú tài — 秀才, tên gọi người đỗ kỳ thi xưa.

秀 còn có một đời sống rất mới mà tiếng Việt không nhận: người Trung Quốc mượn nó để phiên âm chữ show của tiếng Anh, nên 真人秀 là truyền hình thực tế, 作秀 là làm màu. Với 优秀 thì cứ nghe theo giọng câu: lời khen thường ngày để là "giỏi", "xuất sắc"; chỉ khi câu tiếng Trung thật sự trao một danh hiệu, ưu tú mới về đúng chỗ.

Cách ghi nhớ từ 优秀

优 (ưu) là hơn hẳn — như 'ưu điểm', 'ưu tiên'; 秀 (tú) là đẹp nổi bật — như 'tuấn tú'. Chữ 优 có bộ 人 (nhân, người) bên trái, 6 nét: hơn người. Chữ 秀 có bộ 禾 (hoà, cây lúa) ở trên, 7 nét: bông lúa trổ đẹp nhất ruộng.

Ví dụ với từ 优秀

  • 他是一个优秀的学生。

    Tā shì yí ge yōuxiù de xuésheng.

    Cậu ấy là một học sinh ưu tú.

  • 这次比赛的成绩很优秀。

    Zhè cì bǐsài de chéngjì hěn yōuxiù.

    Thành tích lần thi này rất xuất sắc.

  • 公司想请几位优秀的老师。

    Gōngsī xiǎng qǐng jǐ wèi yōuxiù de lǎoshī.

    Công ty muốn mời vài giáo viên giỏi.

  • 你觉得谁最优秀?

    Nǐ juéde shéi zuì yōuxiù?

    Bạn thấy ai xuất sắc nhất?

  • 优秀不是天生的,是练出来的。

    Yōuxiù bú shì tiānshēng de, shì liàn chūlái de.

    Giỏi không phải trời cho, mà do luyện mà thành.

  • 他的表现不够优秀。

    Tā de biǎoxiàn bú gòu yōuxiù.

    Màn thể hiện của anh ấy chưa đủ xuất sắc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License