kimjīn
nay, hiện tại
bộ人(nhân)
Dễ nhầm令 合
今后 (jīnhòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kim hậu", nghĩa tiếng Việt: từ nay về sau; sau này; về sau. Từ gồm 2 chữ: 今 (kim) + 后 (hậu), tổng cộng 10 nét.
danh từ
kimjīn
nay, hiện tại
bộ人(nhân)
Dễ nhầm令 合
hậuhòu(後)
sau, phía sau; hậu duệ
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm石 右
kim hậu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kim hậu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'từ nay về sau', 'sau này'. Chữ 今 là 'nay' như trong 'kim cổ', không phải kim loại.
今 kim + 后 hậu → kim hậu
Tiếng Việt gói cả một vùng thời gian vào ba tiếng "sau này". Tiếng Trung chia vùng ấy ra ít nhất ba từ, và 今后 là từ có cái mốc chặt nhất trong ba.
Nó luôn đo từ chính giây phút đang nói, nên nó không tựa vào được gì khác. 以后 thì tựa vào đâu cũng được: 下课以后, 三年以后, hoặc đứng trơ một mình. 将来 nhìn xa hơn và mờ hơn, hợp với chuyện cả một đời người. Muốn đặt một mốc rồi tính từ mốc ấy, phải dùng 以后; 今后 không nhận chữ nào đứng trước, vì mốc của nó là lúc bạn mở miệng.
Sáu câu ví dụ đều nghiêng về một phía đáng để ý: 今后我会更努力, 这种事今后不要再做了, 希望今后我们还能见面. Không câu nào chỉ đơn thuần báo tin về tương lai — câu nào cũng là một lời hứa, một lời dặn hay một mong muốn. 今后 kéo theo cái giọng ấy: nó mở ra một quyết định chứ ít khi mở ra một dự báo, và nghe trang trọng hơn 以后 rõ rệt.
Âm "kim hậu" thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng viên gạch thứ hai thì quen: 后 chính là chữ hậu trong hậu duệ, những người đến sau. Đọc nghĩa đen thì 今后 là "phần đến sau cái nay" — hoá ra rất gần với "từ nay về sau" của ta, chỉ khác chỗ tiếng Việt phải trải ra bốn tiếng mới nói hết cái mà tiếng Trung gói trong hai. Riêng chữ 今 thì nên liếc thêm một lần cho quen mắt: nó chỉ khác 令 (lệnh) và 合 (hợp) ở mấy nét cuối, mà cả ba đều là chữ rất hay gặp.
今 (kim) là nay, 4 nét, bộ 人 (nhân) nằm trên như một cái mái che; 后 (hậu) là phía sau, bộ 口 (khẩu), 6 nét. 'Từ nay trở về sau'. Phân biệt với 以后: 今后 luôn tính mốc từ bây giờ, còn 以后 tính từ mốc bất kỳ (下课以后 = sau giờ học).
今后我会更努力。
Jīnhòu wǒ huì gèng nǔlì.
Từ nay tôi sẽ cố gắng hơn.
今后有什么打算?
Jīnhòu yǒu shénme dǎsuàn?
Sau này bạn có dự định gì?
这种事今后不要再做了。
Zhè zhǒng shì jīnhòu búyào zài zuò le.
Chuyện kiểu này về sau đừng làm nữa.
今后的路还很长。
Jīnhòu de lù hái hěn cháng.
Con đường phía trước còn dài.
希望今后我们还能见面。
Xīwàng jīnhòu wǒmen hái néng jiànmiàn.
Mong sau này chúng ta còn gặp lại.
他打算今后住在这个城市。
Tā dǎsuàn jīnhòu zhù zài zhège chéngshì.
Anh ấy định sau này sẽ sống ở thành phố này.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License