vânyún(雲)
mây
bộ二(nhị)
云 (yún) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vân", nghĩa tiếng Việt: mây. Chữ 云 có 4 nét, thuộc bộ 二.
danh từ
vânyún(雲)
mây
bộ二(nhị)
vân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'vân' không phải là từ người Việt dùng để chỉ mây — người Việt nói 'mây'. 'Vân' nghĩa mây nay chỉ còn trong tên riêng và cụm cũ như 'phong vân'; còn 'vân' trong 'vân tay', 'vân gỗ' lại là một chữ Hán khác hẳn.
Bản phồn thể của chữ này là 雲, đội bộ 雨 (vũ) trên đầu; giản thể chỉ còn 云. Theo cách giải thích cổ thì thứ tự ngược với vẻ ngoài: 云 mới là hình vẽ có trước, bộ 雨 chồng lên sau, khi 云 đã bị trưng dụng sang việc khác trong văn ngôn — chữ 云 trong 子曰诗云 nghĩa là "nói". Chữ giản thể ở đây không phải chữ mới, mà là chữ cũ được trả lại. Hồ sơ nay chỉ ghi cho nó một nghĩa: mây.
Người Việt mượn tuyết (雪) nguyên vẹn, mượn vũ (雨) đủ để nói phong vũ, nhưng đến mây thì dừng: ta gọi là mây, còn vân lui về chỗ trang trọng và tên riêng. Dù vậy chữ 云 vẫn đứng sờ sờ trên bản đồ ngay cạnh ta: 云南, tỉnh Vân Nam. Hiệu "Bạch Vân cư sĩ" cũng là chữ ấy.
Hai câu ví dụ dùng hai lượng từ khác nhau cho cùng một thứ. 那朵云 dùng 朵 — cùng lượng từ với 一朵花 — cho một cụm mây tròn gọn. 那片云 dùng 片, lượng từ của những gì mỏng và trải rộng, cho một mảng mây dài. Tiếng Việt gọi cả hai là "đám mây", nên nói tiếng Trung phải tự chọn: mây ấy vón hay mây ấy trải?
Trong bản tin thời tiết, chữ hay gặp là 多云 — nhiều mây. Và 云 vừa có thêm một đời sống rất mới: cái "cloud" của máy tính, tiếng Trung gọi thẳng bằng chữ này. Cùng một phép ẩn dụ mà hai bên lấy hai chất liệu ngược nhau — bên kia dùng lại một chữ Hán cổ, còn ta nói "điện toán đám mây" bằng tiếng thuần Việt.
云 chỉ 4 nét, thuộc bộ 二 (nhị): hai nét ngang ở trên như tầng trời, phía dưới là nét cong gợi hơi nước cuộn lên — theo lối chiết tự truyền thống đó là hình đám mây. Nhớ bộ ba thời tiết: 云 mây, 雨 mưa, 风 gió.
天上有很多云。
Tiān shàng yǒu hěn duō yún.
Trên trời có rất nhiều mây.
今天没有云,太阳很大。
Jīntiān méiyǒu yún, tàiyáng hěn dà.
Hôm nay không có mây, nắng to lắm.
那朵云像一只小狗。
Nà duǒ yún xiàng yì zhī xiǎo gǒu.
Đám mây kia trông giống một chú chó con.
云越来越黑,可能要下雨。
Yún yuèláiyuè hēi, kěnéng yào xiàyǔ.
Mây mỗi lúc một đen, chắc sắp mưa.
你看见那片云了吗?
Nǐ kànjiàn nà piàn yún le ma?
Bạn có thấy đám mây kia không?
飞机在云上面飞。
Fēijī zài yún shàngmiàn fēi.
Máy bay bay ở phía trên mây.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License