chizhī
của; nó (dùng trong văn viết)
bộ丿(phiệt)
之中 (zhīzhōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chi trung", nghĩa tiếng Việt: ở trong; trong số. Từ gồm 2 chữ: 之 (chi) + 中 (trung), tổng cộng 7 nét.
danh từ
chizhī
của; nó (dùng trong văn viết)
bộ丿(phiệt)
trungzhōng
giữa, ở trong; Trung Quốc
bộ丨(cổn)
Dễ nhầm申 串
chi trung — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chi trung' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ở trong', 'trong số'. Đây là lối văn viết; nói miệng người Trung Quốc dùng 里 hoặc 中间.
之 chi + 中 trung → chi trung
Chi hồ giả dã — bốn tiếng người Việt vẫn dùng để giễu lối văn sách vở. Đó là bốn hư từ 之, 乎, 者, 也 của Hán văn cổ, và chữ đứng đầu chính là chữ mở đầu từ này. Nói vậy để thấy 之 không phải một mục từ vựng mà là một dấu hiệu văn phong; còn chi trung thì tiếng Việt chưa từng ghép.
Việc của 之 trong tiếng Trung hiện đại rất gọn: nó là 的 của văn viết. Từ điển ghi nghĩa "của", và nắm đúng phép thay ấy là mở được một loạt khối chữ tưởng khó: 之间, 之前, 之后, 之外, 之上. Đáng giá nhất là 百分之八十 — tám mươi phần trăm — cùng 三分之一, một phần ba: hai cách nói gặp hằng ngày mà ít ai ngờ là văn ngôn còn sót lại.
Ghép với 中, khối này trỏ phần bên trong của một tập hợp, nên hai nghĩa của nó thật ra là một. 他在这些人之中最年轻 là trong số những người ấy; 这件事在计划之中 là nằm gọn bên trong bản kế hoạch. Cần tách nó khỏi 之间: đó là khoảng giữa hai đầu, còn 之中 là bên trong một khối. 两个人之间 là giữa hai người, 三个人之中 là trong ba người.
Bẫy nằm ở chỗ chọn danh từ đứng trước. 之中 muốn một tập hợp có nhiều phần tử để mà chọn ra: 这些人之中, 四个办法之中, 这些书之中. Đem gắn vào một vật đơn lẻ thì câu nghe kỳ, và những chỗ đời thường ấy tiếng Trung có chữ nhẹ hơn. Nó cũng không bao giờ mở đầu câu như chữ trong của tiếng Việt: "trong ba người" phải viết thành 三个人之中 — danh từ trước, khối chữ theo sau.
之 (chi) là trợ từ của văn viết, đứng thay cho 的; 中 (trung) là ở giữa, ở trong. Chữ 之 chỉ 3 nét, thuộc bộ 丿 (phiệt). Nhớ khuôn cố định: danh từ + 之中, không bao giờ đứng một mình đầu câu.
他在这些人之中最年轻。
Tā zài zhèxiē rén zhīzhōng zuì niánqīng.
Trong số những người này thì anh ấy trẻ nhất.
三个人之中只有一个来了。
Sān ge rén zhīzhōng zhǐ yǒu yí ge lái le.
Trong ba người chỉ có một người đến.
这件事在计划之中。
Zhè jiàn shì zài jìhuà zhīzhōng.
Chuyện này nằm trong kế hoạch.
你觉得四个办法之中哪个好?
Nǐ juéde sì ge bànfǎ zhīzhōng nǎge hǎo?
Bạn thấy trong bốn cách thì cách nào hay hơn?
这些书之中没有我要的那本。
Zhèxiē shū zhīzhōng méiyǒu wǒ yào de nà běn.
Trong đống sách này không có quyển tôi cần.
在班里的同学之中,他跑得最快。
Zài bān lǐ de tóngxué zhīzhōng, tā pǎo de zuì kuài.
Trong các bạn cùng lớp, cậu ấy chạy nhanh nhất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License