举办jǔbàncử biện

phồn thể: 舉辦

举办 (jǔbàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cử biện", nghĩa tiếng Việt: tổ chức (sự kiện); đứng ra tổ chức. Từ gồm 2 chữ: 举 (cử) + 办 (biện), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 举办

động từ

  1. 1tổ chức (sự kiện)
  2. 2đứng ra tổ chức

Cách viết các chữ trong từ 举办

cửjǔ(舉)

giơ lên; nêu ra; tổ chức

bộ丶(chủ)

biệnbàn(辦)

làm, xử lý

bộ力(lực)

Dễ nhầm为 力

Âm Hán-Việt của 举办

cử biện — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cử biện' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tổ chức'. Từ này chỉ dùng cho sự kiện — hội nghị, thi đấu, đám cưới, triển lãm — không dùng cho việc sắp xếp đồ đạc hay công việc thường ngày.

Cách ghép từ 举办

举 cử + 办 biện → cử biện

Câu chuyện hình thành từ 举办

Câu hỏi mà từ này sinh ra để trả lời không phải "chuyện gì đã diễn ra" mà "ai đứng ra". 这次比赛由谁举办?— chữ 由 chỉ thẳng vào chỗ ấy. 举办 bao giờ cũng có một chủ thể chịu trách nhiệm phía sau — nhà trường, công ty, thành phố — và hai trong sáu câu ví dụ ở đây đánh dấu chủ thể ấy hẳn hoi (由谁举办, 是市里举办的).

Hai chữ chia nhau đúng hai việc. 办 là làm cho xong, chữ vẫn nằm trong 办法 và 办公; ghép nó với một danh từ giấy tờ thì ra việc phải chạy — 办签证, 办手续. Còn 举 là nâng lên cho mọi người cùng thấy. Vậy nên 办 lo phần công việc, 举 lo phần công khai, và 举办 chỉ đi với những thứ có khán giả: 运动会, 婚礼, 晚会, 比赛.

Âm "cử biện" thì tiếng Việt không có. Trớ trêu là từ ta dùng để thay nó — tổ chức — cũng là một từ Hán-Việt, viết 组织, và tiếng Trung vẫn dùng 组织 hằng ngày. Chỉ khác chỗ nhấn: 组织 nghiêng về việc tập hợp người và sắp đặt (学校组织了环保活动), còn 举办 nghiêng về việc đứng tên và bày ra. Một chữ tổ chức của ta gánh cả hai phía.

Người anh em gần nhất là 举行, và ranh giới giữa chúng chính là chỗ vừa nói. 举办 nhìn về phía người làm; 举行 nhìn về phía sự kiện đang diễn ra, nên nó hay đi cùng nơi chốn và thời gian, kiểu 会议在北京举行. Còn khi việc không thành thì phủ định bằng 没有 chứ không bằng 不: 晚会没有举办 nghĩa là buổi liên hoan đã không diễn ra, chứ không phải ai đó từ chối đứng ra tổ chức.

Cách ghi nhớ từ 举办

举 (cử) là giơ lên, nêu ra — như 'cử hành', 'cử tạ'; 办 (biện) là đứng ra làm. Nêu ra một việc rồi đứng ra làm cho xong: đó là tổ chức. Chữ 举 thuộc bộ 丶 (chủ, dấu chấm), 9 nét; chữ 办 thuộc bộ 力 (lực), chỉ 4 nét — 力 ở giữa, hai chấm hai bên.

Ví dụ với từ 举办

  • 学校下个星期举办运动会。

    Xuéxiào xià ge xīngqī jǔbàn yùndònghuì.

    Tuần sau trường tổ chức hội thao.

  • 这次比赛由谁举办?

    Zhè cì bǐsài yóu shéi jǔbàn?

    Cuộc thi lần này do ai tổ chức?

  • 他们打算在春天举办婚礼。

    Tāmen dǎsuàn zài chūntiān jǔbàn hūnlǐ.

    Họ định tổ chức đám cưới vào mùa xuân.

  • 公司每年举办一次旅行。

    Gōngsī měi nián jǔbàn yí cì lǚxíng.

    Công ty mỗi năm tổ chức một chuyến du lịch.

  • 这个活动是市里举办的。

    Zhège huódòng shì shì lǐ jǔbàn de.

    Hoạt động này là do thành phố tổ chức.

  • 因为下大雨,晚会没有举办。

    Yīnwèi xià dàyǔ, wǎnhuì méiyǒu jǔbàn.

    Vì mưa to nên buổi liên hoan đã không được tổ chức.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License