nghiêmyán(嚴)
nghiêm, chặt chẽ; nghiêm trọng
bộ一(nhất)
严格 (yángé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nghiêm cách", nghĩa tiếng Việt: nghiêm khắc; nghiêm ngặt, chặt chẽ; yêu cầu chặt. Từ gồm 2 chữ: 严 (nghiêm) + 格 (cách), tổng cộng 17 nét.
tính từ · động từ
nghiêmyán(嚴)
nghiêm, chặt chẽ; nghiêm trọng
bộ一(nhất)
cáchgé
ô, khuôn ô; quy cách, tư cách
bộ木(mộc)
nghiêm cách — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nghiêm cách' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nghiêm khắc' (với người) và 'nghiêm ngặt' (với quy định). Cấu trúc hay gặp: 对…很严格 — nghiêm khắc với ai.
严 nghiêm + 格 cách → nghiêm cách
Bốn câu mẫu, bốn cách nói tiếng Việt. 对学生很严格 là nghiêm khắc; 学校的规定非常严格 là nghiêm ngặt; 这里的管理严格吗 rút còn chặt; còn 他严格要求自己 thì tiếng Việt không có từ nào đỡ nổi, đành diễn ra thành "tự đặt yêu cầu cao cho mình". Âm nghiêm cách thì bỏ được ngay từ đầu.
Nửa đầu của từ thì người Việt sở hữu trọn vẹn: 严 chính là nghiêm của nghiêm trọng, nghiêm túc, nghiêm cấm, trang nghiêm — đúng chùm nghĩa từ điển ghi cho chữ: nghiêm, chặt chẽ, nghiêm trọng. Nửa sau là 格, cái khuôn ô đã gặp trong tư cách, quy cách, trong 合格. Tiếng Trung vì thế đặt tên cho sự nghiêm bằng một dụng cụ đo: giữ chặt cái khuôn, không cho gì lọt ra ngoài ô. Tiếng Việt lại đặt tên bằng cảm giác — khắc với người, ngặt với luật lệ — nên cần hai từ ở chỗ tiếng Trung chỉ cần một.
Người bị nghiêm không nằm trong chữ mà do 对 dẫn vào — 妈妈对我不太严格 — và cái đích ấy quay được cả vào chính mình. Bỏ 对 thì câu không nói rõ nghiêm với ai — 他是一个严格的人 phải đọc tiếp 从来不迟到 mới biết người ấy nghiêm với bản thân. Nó còn làm trạng ngữ trước động từ, trong cụm hay gặp 严格要求.
Một chi tiết tiện để nhớ: 严格 nhận đủ 很, 非常, 不太, tức có bậc cao thấp, trong khi 合格 — cũng chữ 格 ấy — thì gần như không ai nói 很合格. Mỗi từ nhìn cái khuôn một kiểu: 合格 hỏi lọt hay không lọt, chỉ hai câu trả lời; 严格 hỏi khuôn được giữ chặt tới đâu, mà chặt thì luôn có thể chặt hơn.
严 (nghiêm) là nghiêm, chặt — như 'nghiêm khắc', 'nghiêm trọng'; 格 (cách) là cái khuôn ô, quy cách. Bắt mọi thứ phải vừa khít vào khuôn thì là nghiêm ngặt. Chữ 严 thuộc bộ 一 (nhất), 7 nét; chữ 格 thuộc bộ 木 (mộc, gỗ), 10 nét — khuôn ô ngày xưa kẻ trên gỗ.
我们的老师对学生很严格。
Wǒmen de lǎoshī duì xuésheng hěn yángé.
Thầy của chúng tôi rất nghiêm khắc với học sinh.
学校的规定非常严格。
Xuéxiào de guīdìng fēicháng yángé.
Quy định của trường vô cùng nghiêm ngặt.
他是一个严格的人,从来不迟到。
Tā shì yí ge yángé de rén, cónglái bù chídào.
Anh ấy là người nghiêm khắc, chưa bao giờ đi muộn.
妈妈对我不太严格。
Māma duì wǒ bú tài yángé.
Mẹ không nghiêm khắc với tôi lắm.
你觉得这里的管理严格吗?
Nǐ juéde zhèlǐ de guǎnlǐ yángé ma?
Bạn thấy quản lý ở đây có chặt không?
他严格要求自己,每天都锻炼。
Tā yángé yāoqiú zìjǐ, měi tiān dōu duànliàn.
Anh ấy tự đặt yêu cầu cao cho mình, ngày nào cũng tập thể dục.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License