不见 (bújiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "bất kiến", nghĩa tiếng Việt: không gặp; biến mất; không thấy. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 见 (kiến), tổng cộng 8 nét.
Nghĩa của từ 不见
động từ
- 1không gặp
- 2biến mất
- 3không thấy
Cách viết các chữ trong từ 不见
Âm Hán-Việt của 不见
bất kiến — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bất kiến' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. Người Việt không nói 'bất kiến' để diễn đạt ý 'không gặp' hay 'biến mất'.
Cách ghép từ 不见
不 bất + 见 kiến → bất kiến
Cách ghi nhớ từ 不见
Nghĩa: '不' (bất) là không, '见' (kiến) là thấy/gặp. Ghép lại là 'không thấy/không gặp', từ đó mở rộng thành 'biến mất'. Cách viết: '不' gồm 4 nét cơ bản, là chữ phủ định phổ biến. '见' có bộ 'kiến' (thấy), giống hình con mắt có hai chân, thể hiện hành động nhìn thấy.
Ví dụ với từ 不见
我的手机不见了。
Wǒ de shǒujī bújiàn le.
Điện thoại của tôi không thấy đâu nữa rồi.
他转身就不见了。
Tā zhuǎnshēn jiù bújiàn le.
Anh ấy quay người một cái là biến mất luôn.
我们好久不见了。
Wǒmen hǎojiǔ bújiàn le.
Lâu lắm rồi chúng ta không gặp nhau.
我的钥匙怎么不见了?
Wǒ de yàoshi zěnme bújiàn le?
Chìa khóa của tôi sao lại không thấy nữa rồi?
明天见,不见不散。
Míngtiān jiàn, bújiàn bú sàn.
Ngày mai gặp, không gặp thì không về.
那个奇怪的声音突然不见了。
Nàge qíguài de shēngyīn tūrán bújiàn le.
Âm thanh kỳ lạ đó đột nhiên biến mất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
