不够búgòubất cấu

phồn thể: 不夠

不够 (búgòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất cấu", nghĩa tiếng Việt: không đủ; chưa đủ. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 够 (cấu), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 不够

  1. 1(động từ) không đủ
  2. 2(phó từ) chưa đủ

Cách viết các chữ trong từ 不够

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

cấugòu(夠)

đủ, đầy đủ

bộ夕(tịch)

Âm Hán-Việt của 不够

bất cấu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bất cấu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'không đủ', 'chưa đủ'. Chữ 够 nghĩa là 'đủ' chứ không liên quan gì đến 'cấu' trong 'cấu tạo'.

Cách ghép từ 不够

不 bất + 够 cấu → bất cấu

Câu chuyện hình thành từ 不够

Bản dịch sáu câu mẫu chia làm hai phe. 时间不够了 thành "không đủ thời gian"; nhưng 他的中文水平还不够 lại thành "vẫn chưa đủ", và 我觉得准备得不够 thành "chuẩn bị chưa đủ kỹ". Một từ tiếng Trung, hai từ tiếng Việt — mà ranh giới giữa không với chưa thì bản thân 不够 không hề mang trong mình. Âm bất cấu dĩ nhiên chẳng giúp được gì.

Cái quyết định nằm ở chữ 还. 只是努力还不够,方法也很重要 — 还 nói con đường vẫn còn phía trước, cái thiếu còn bù được, và tiếng Việt đáp lại đúng chỗ ấy bằng chưa. Không có 还 mà có 了 thì lại là chuyện khác: 时间不够了 kể một trạng thái vừa lật, vốn còn đủ, giờ hết đủ — và tiếng Việt cũng đóng câu ấy bằng một chữ rồi.

Ba chỗ đứng, nên nhớ cả ba. Làm vị ngữ trơn: 钱不够怎么办. Kéo theo cả người lẫn việc mà chẳng cần giới từ nào: 这些菜不够五个人吃 — chỗ tiếng Việt buộc phải chêm chữ cho thì tiếng Trung để trống. Và làm phần bổ nghĩa sau 得: 准备得不够, nói cái thiếu nằm ở cách làm chứ không ở số lượng. Thêm một tính từ vào sau là ra cả loạt: 不够大, 不够快.

不够 luôn đo với một cái mốc, dù mốc ấy không hề được nói ra: đủ cho ai, đủ để làm gì. Nó vì thế khác hẳn 少 — 少 nhận xét bản thân số lượng, còn 不够 nhận xét quan hệ giữa số lượng ấy với việc phải làm. Mấy món ăn có thể không ít mà vẫn 不够, chỉ vì khách đông. Khi đọc thì nhớ 不 đổi giọng trước tiếng thanh 4: búgòu, không phải bùgòu.

Cách ghi nhớ từ 不够

不 (bất) là không, 够 (cấu) là đủ. Chữ 够 gồm 句 chỉ mượn âm và 多 (nhiều); sách tra chữ xếp nó vào bộ 夕 (tịch) nằm trong 多, 11 nét. Nhớ mẫu câu 不够 + tính từ: 不够大 là chưa đủ lớn, 不够快 là chưa đủ nhanh.

Ví dụ với từ 不够

  • 时间不够了,快一点。

    Shíjiān búgòu le, kuài yìdiǎn.

    Không đủ thời gian rồi, nhanh lên.

  • 钱不够怎么办?

    Qián búgòu zěnme bàn?

    Không đủ tiền thì làm sao?

  • 这些菜不够五个人吃。

    Zhèxiē cài búgòu wǔ ge rén chī.

    Mấy món này không đủ cho năm người ăn.

  • 他的中文水平还不够。

    Tā de Zhōngwén shuǐpíng hái búgòu.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy vẫn chưa đủ.

  • 我觉得准备得不够。

    Wǒ juéde zhǔnbèi de búgòu.

    Tôi thấy chuẩn bị chưa đủ kỹ.

  • 只是努力还不够,方法也很重要。

    Zhǐshì nǔlì hái búgòu, fāngfǎ yě hěn zhòngyào.

    Chỉ chăm chỉ thôi thì chưa đủ, phương pháp cũng rất quan trọng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License