香xiānghương

香 (xiāng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hương", nghĩa tiếng Việt: thơm; ngon (thức ăn); ngon lành (giấc ngủ). Chữ 香 có 9 nét.

Nghĩa của từ 香

tính từ

  1. 1thơm
  2. 2ngon (thức ăn)
  3. 3ngon lành (giấc ngủ)

Cách viết chữ 香

hươngxiāng

thơm, hương thơm

bộ香(hương)

Âm Hán-Việt của 香

hương — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Hương' là từ tiếng Việt thật, nhưng chỉ là DANH TỪ: mùi hương, nén hương. 香 tiếng Trung trước hết là TÍNH TỪ 'thơm', và còn hai nghĩa nữa mà tiếng Việt không có: 'ngon' khi nói về đồ ăn (菜很香) và 'say, ngon lành' khi nói về giấc ngủ (睡得很香).

Câu chuyện hình thành từ 香

Người Việt khen mùi là thơm, khen món ăn là ngon, khen giấc ngủ cũng là ngon — ba lời khen, hai chữ khác nhau. Tiếng Trung gom cả ba vào một chữ: 菜很香 vừa là món này thơm vừa là món này ngon, còn 睡得很香 là ngủ say, ngủ ngon lành.

香 là một trong số ít chữ vừa là chữ vừa là bộ thủ của chính nó — bộ hương (香), không ghép vào đâu và cũng không mượn hình từ đâu. Theo cách giải thích cổ, chữ này dựng từ hình hạt lúa ở trên và cái vị ngọt ở dưới: mùi cơm vừa chín. Nếu quả đúng vậy thì mọi nghĩa về sau đều khớp, vì mùi cơm chín là thứ mùi người ta vừa ngửi vừa thèm — nó không tách rời khỏi cái ngon được.

Tiếng Việt mượn chữ này nhưng chỉ nhận phần danh từ: hương thơm, hương vị, nén hương, và cái tên Hương Cảng — 香港, cảng thơm. Ta không nói "món này rất hương" được, vì phần tính từ đã có chữ thơm thuần Việt chiếm chỗ từ lâu.

Có điều nhánh thứ ba thì tiếng Việt cũng đi, chỉ bằng chữ khác: ta nói ngủ ngon, đúng cái phép so sánh của 睡得很香 — đem vị giác ra đo một giấc ngủ. Mẹo dùng: 香 đi với hoa thì là thơm, đi với đồ ăn thì thường vừa thơm vừa ngon, còn đứng sau 睡得 thì là ngủ say.

Cách ghi nhớ từ 香

Nhớ chỗ lệch: tiếng Việt 'hương' là cái mùi, còn 香 tiếng Trung là lời khen 'thơm, ngon'. Chữ này tự nó làm bộ thủ: bộ 香 (hương), 9 nét — một trong số ít chữ vừa là chữ vừa là bộ, nên không phải ghép từ đâu cả.

Ví dụ với từ 香

  • 这个菜真香。

    Zhège cài zhēn xiāng.

    Món này thơm thật.

  • 妈妈做的饭又香又好吃。

    Māma zuò de fàn yòu xiāng yòu hǎochī.

    Cơm mẹ nấu vừa thơm vừa ngon.

  • 花园里的花很香。

    Huāyuán lǐ de huā hěn xiāng.

    Hoa trong vườn rất thơm.

  • 他昨天晚上睡得很香。

    Tā zuótiān wǎnshang shuì de hěn xiāng.

    Tối qua anh ấy ngủ rất ngon.

  • 这杯咖啡香不香?

    Zhè bēi kāfēi xiāng bu xiāng?

    Cốc cà phê này có thơm không?

  • 面包放久了就不香了。

    Miànbāo fàng jiǔ le jiù bù xiāng le.

    Bánh mì để lâu là hết thơm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License