nannán(難)
khó khăn; tai nạn
bộ又(hựu)
Dễ nhầm谁 滩
难道 (nándào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nan đạo", nghĩa tiếng Việt: chẳng lẽ; lẽ nào. Từ gồm 2 chữ: 难 (nan) + 道 (đạo), tổng cộng 22 nét.
phó từ
nannán(難)
khó khăn; tai nạn
bộ又(hựu)
Dễ nhầm谁 滩
đạodào
đường, con đường; đạo lý; nói
bộ辶(sước)
Dễ nhầm通 導
nan đạo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nan đạo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chẳng lẽ', 'lẽ nào'. Đây là phó từ dùng để hỏi vặn, câu thường kết bằng 吗.
难 nan + 道 đạo → nan đạo
难道我说错了吗? Người buông câu ấy không chờ ai trả lời. Họ tin chắc mình nói đúng, và câu hỏi chỉ là cách nói điều đó cho mạnh. 难道 không thêm nghĩa nào vào câu — nó vặn ngược cả câu lại.
Quy tắc gọn đến mức học một lần dùng mãi: 难道 hỏi gì thì người nói tin ngược lại. 难道你不知道吗 — người nói tin rằng bạn có biết, và đang trách. 难道你要一个人去 — người nói tin rằng bạn không nên đi một mình, và đang can. Gặp 难道, việc đầu tiên là lật câu sang phía kia rồi mới dịch.
Âm "nan đạo" thì tiếng Việt không nhận, nhưng cái khuôn thì tiếng ta có sẵn và đặt đúng chỗ ấy: chẳng lẽ, lẽ nào cũng đứng đầu câu, cũng không chờ đáp. Dịch sát từng chữ, 难道 là "khó mà nói rằng" — 道 ở đây dùng nghĩa nói, nghĩa thứ ba từ điển ghi cho nó. Chỉ có điều nghĩa ấy đã đông cứng: không ai còn nghe ra chữ "khó" hay chữ "nói" bên trong 难道, hệt như ta nói chẳng lẽ mà chẳng nghĩ tới chữ lẽ.
Còn hai chỗ hay sai. Thứ nhất là 吗: nó hay đi kèm nhưng không bắt buộc — bốn trong sáu câu ví dụ ở đây kết thúc mà không cần nó, vì 难道 đã đủ đánh dấu giọng hỏi. Thứ hai là chỗ đứng: 难道 mở đầu câu, hoặc nhảy vào ngay sau phần nêu đề (这么简单的题,难道你也不会?), chứ không đứng sau động từ. Và đừng lẫn nó với chữ 难 quen thuộc trong 难看, 难听, 难忘 — những chữ ấy là tính từ, đặt 很 vào trước được; 难道 là phó từ, không nhận 很.
难 (nan) là khó, 道 (đạo) ở đây là 'nói' — 'khó mà nói rằng…', tức là 'chẳng lẽ'. Mẹo dùng: hễ thấy 难道 mở đầu câu thì đó là câu hỏi vặn, người nói đã có sẵn câu trả lời ngược lại.
难道你不知道吗?
Nándào nǐ bù zhīdào ma?
Chẳng lẽ bạn không biết sao?
难道他忘了今天的约会?
Nándào tā wàng le jīntiān de yuēhuì?
Lẽ nào anh ta quên cuộc hẹn hôm nay?
这么简单的题,难道你也不会?
Zhème jiǎndān de tí, nándào nǐ yě bú huì?
Câu dễ thế này, chẳng lẽ bạn cũng không làm được?
难道我说错了吗?
Nándào wǒ shuō cuò le ma?
Chẳng lẽ tôi nói sai à?
难道就没有别的办法了?
Nándào jiù méiyǒu bié de bànfǎ le?
Lẽ nào không còn cách nào khác?
难道你要一个人去?
Nándào nǐ yào yí ge rén qù?
Chẳng lẽ bạn định đi một mình?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License