那些nàxiēna ta
那些 (nàxiē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "na ta", nghĩa tiếng Việt: những cái kia; những cái đó. Từ gồm 2 chữ: 那 (na) + 些 (ta), tổng cộng 14 nét.
Nghĩa của từ 那些
đại từ
- 1những cái kia
- 2những cái đó
Cách viết các chữ trong từ 那些
Âm Hán-Việt của 那些
na ta — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'na ta' không phải là một từ có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại, mặc dù từng chữ 'na' và 'ta' đều có nghĩa riêng lẻ.
Cách ghép từ 那些
那 na + 些 ta → na ta
Câu chuyện hình thành từ 那些
Chữ 那 (na) mang bộ 邑 (ấp) – gợi đến một vùng đất, một nơi chốn. Từ nghĩa gốc chỉ địa danh, nó dần trở thành đại từ chỉ nơi xa, rồi mở rộng thành từ chỉ định “kia”, “đó”. Đây là một bước chuyển nghĩa tự nhiên trong nhiều ngôn ngữ: cái gì ở chỗ kia thì thành “cái kia”. Chữ 些 (ta) với bộ 二 (nhị) lại mang sắc thái hoàn toàn khác – nó chỉ một lượng nhỏ, một ít, một vài. Khi ghép lại, “na” xác định vị trí xa, còn “ta” gom những thứ ở vị trí ấy thành một nhóm.
Hình ảnh mà 那些 tạo ra thật trực quan: có một tập hợp những thứ đang ở đằng kia, không phải tất cả mọi thứ trên đời, mà là một nhóm xác định trong tầm mắt hoặc trong ngữ cảnh. Chính chữ 些 mang đến sắc thái số nhiều nhưng không vô hạn – “những cái kia” chứ không phải “mọi cái kia”. Đây là điểm tinh tế mà nếu chỉ nhìn bản dịch “những” ta dễ bỏ qua.
Trong tiếng Việt hiện đại, “na ta” không tạo thành một từ có nghĩa. Nhưng thú vị là từng chữ vẫn sống rải rác trong đời sống: “na” xuất hiện trong “na ná” (gần giống), còn “ta” quen thuộc trong “ta đây”, “chúng ta”. Tuy nhiên, những cách dùng này đã đi xa khỏi nghĩa gốc Hán, khiến 那些 trở thành một trường hợp tiêu biểu cho việc âm Hán-Việt không phải lúc nào cũng là cầu nối nghĩa đáng tin cậy.
Cách ghi nhớ từ 那些
Để nhớ nghĩa: 'na' (那) là kia/đó, 'ta' (些) là một ít/vài. Ghép lại là 'những cái kia/đó' – chỉ số nhiều của 'nà' (那).
Để nhớ cách viết: 那 gồm bộ 邑 (ấp) chỉ vùng đất, phần còn lại gợi âm 'na'. 些 có bộ 二 (nhị) ở trên và 此 (thử) ở dưới, theo lối chiết tự truyền thống, phần dưới biểu thị ý 'này', kết hợp với bộ 二 chỉ số ít, tạo nên nghĩa 'một vài'.
Ví dụ với từ 那些
那些书是我的。
Nàxiē shū shì wǒ de.
Những quyển sách kia là của tôi.
我不喜欢那些颜色。
Wǒ bù xǐhuān nàxiē yánsè.
Tôi không thích những màu sắc đó.
那些人都很友好。
Nàxiē rén dōu hěn yǒuhǎo.
Những người đó đều rất thân thiện.
那些是什么?
Nàxiē shì shénme?
Những cái kia là gì vậy?
请把那些杯子拿过来。
Qǐng bǎ nàxiē bēizi ná guòlái.
Làm ơn mang những cái cốc đó lại đây.
那些苹果很好吃。
Nàxiē píngguǒ hěn hǎochī.
Những quả táo đó rất ngon.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
