那个nàgena cá

phồn thể: 那個

那个 (nàge) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "na cá", nghĩa tiếng Việt: cái kia; cái đó; việc đó. Từ gồm 2 chữ: 那 (na) + 个 (cá), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 那个

đại từ

  1. 1cái kia
  2. 2cái đó
  3. 3việc đó

Cách viết các chữ trong từ 那个

nanà

kia, đó; vậy thì

bộ邑(ấp)

Dễ nhầm哪 娜

cágè(個)

cái, quả, con (lượng từ); cá thể

bộ丨(cổn)

Dễ nhầm人 不

Âm Hán-Việt của 那个

na cá — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'na cá' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Trong tiếng Việt, 'na' là một loại quả (mãng cầu ta), còn 'cá' là động vật sống dưới nước; khi ghép lại, 'na cá' không tạo thành một từ có nghĩa được người Việt sử dụng.

Cách ghép từ 那个

那 na + 个 cá → na cá

Câu chuyện hình thành từ 那个

Chữ 那 vốn mang bộ 邑 (ấp) – gợi đến một vùng đất, một nơi chốn. Trong cách dùng cổ, nó chỉ một địa điểm xa, rồi dần chuyển thành đại từ chỉ định “kia”, “đó”. Đây là một bước chuyển nghĩa tự nhiên: từ nơi chốn cụ thể thành khái niệm trỏ vào sự vật ở xa tầm tay.

Chữ 个 mang bộ 丨 (cổn) – nét sổ thẳng như một đơn vị riêng lẻ. Nó làm lượng từ cho hầu hết mọi thứ không có lượng từ chuyên biệt, nhấn mạnh tính cá thể, từng cái một. Khi ghép với 那, nó biến “kia” thành một đối tượng cụ thể, đếm được: “cái đó”, “người đó”.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt “na cá” không tạo thành từ có nghĩa. Nhưng nếu nhìn riêng, “na” từng xuất hiện trong văn bản cổ với nghĩa “kia”, còn “cá” lại trùng với từ chỉ con cá – một sự lệch thú vị khiến người Việt không thể ghép hai âm này để hiểu ra “cái đó”. Chính vì vậy, từ này hoàn toàn vắng bóng trong tiếng Việt hiện đại, dù ý niệm “cái kia” thì rất quen thuộc.

Cách ghi nhớ từ 那个

Nhớ nghĩa: '那' (na) là 'kia, đó', '个' (cá) là lượng từ chỉ đơn vị chung. Ghép lại '那个' dùng để chỉ một đối tượng cụ thể ở xa người nói, giống như 'cái đó' trong tiếng Việt. Nhớ cách viết: '那' có bộ 邑 (ấp) bên phải, liên quan đến địa điểm, vùng đất, phù hợp với nghĩa chỉ định nơi chốn; phần bên trái là 刀 (đao) và 二 (nhị) biến thể. '个' có bộ 丨 (cổn) là nét sổ, là chữ tượng hình đơn giản chỉ một đơn vị riêng lẻ.

Ví dụ với từ 那个

  • 那个苹果很好吃。

    Nàge píngguǒ hěn hǎochī.

    Quả táo đó rất ngon.

  • 你认识那个人吗?

    Nǐ rènshi nàge rén ma?

    Bạn có quen người đó không?

  • 我不喜欢那个颜色。

    Wǒ bù xǐhuan nàge yánsè.

    Tôi không thích màu đó.

  • 那个电影我看过了。

    Nàge diànyǐng wǒ kàn guò le.

    Bộ phim đó tôi xem rồi.

  • 那个,我们明天几点见面?

    Nàge, wǒmen míngtiān jǐ diǎn jiànmiàn?

    À này, ngày mai mấy giờ chúng ta gặp nhau?

  • 你说的那个问题已经解决了。

    Nǐ shuō de nàge wèntí yǐjīng jiějué le.

    Cái vấn đề bạn nói đã được giải quyết rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License