那里nàlǐna lý

phồn thể: 那裡

那里 (nàlǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "na lý", nghĩa tiếng Việt: ở đó; chỗ đó; đằng kia. Từ gồm 2 chữ: 那 (na) + 里 (lý), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 那里

đại từ

  1. 1ở đó
  2. 2chỗ đó
  3. 3đằng kia

Cách viết các chữ trong từ 那里

na

kia, đó; vậy thì

bộ(ấp)

Dễ nhầm哪 挪

()

trong, bên trong; dặm (đơn vị)

bộ()

Dễ nhầm理 重

Âm Hán-Việt của 那里

na lý Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'na lý' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, 'na' và 'lý' tồn tại riêng lẻ nhưng không ghép thành từ có nghĩa tương đương 'ở đó'.

Cách ghép từ 那里

na + na lý

Câu chuyện hình thành từ 那里

Chữ 那 (na) mang bộ 邑 (ấp) – vốn chỉ một vùng đất, một khu định cư có tường bao. Từ nghĩa gốc “ấp”, chữ này dần chuyển sang làm đại từ chỉ nơi chốn xa người nói: “kia”, “đó”. Đây là một chuyển nghĩa phổ biến trong Hán ngữ: lấy một địa danh cụ thể để chỉ phương hướng trừu tượng.

Chữ 里 (lý) mang bộ 里 (lý), tự thân nó vừa là chữ vừa là bộ. Nghĩa gốc là “làng xóm”, “nơi cư trú”, sau mở rộng thành “bên trong” và cả đơn vị đo “dặm”. Khi ghép với 那, nó không còn là đơn vị đo nữa, mà quay về nghĩa không gian: một chỗ, một nơi.

那 + 里 ghép lại thành “cái chỗ kia đó”, một cách chỉ định vị trí xa cả người nói lẫn người nghe. Đây là lối tạo từ hậu tố chỉ nơi chốn rất đặc trưng của tiếng Hán: 这里 (nơi này), 那里 (nơi kia), 哪里 (nơi nào). Chữ 里 đóng vai trò như một “hậu tố không gian”, biến đại từ chỉ định thành danh từ chỉ vị trí cụ thể.

Trong tiếng Việt, “na” và “lý” đều có mặt nhưng chưa bao giờ kết hợp thành một từ mang nghĩa “ở đó”. “Na” chỉ còn sót lại trong một vài phương ngữ miền Trung với nghĩa “nào” (na xứ, na miền), còn “lý” thì đi theo hướng khác hẳn: lý do, lý lẽ, hay làng lý trưởng. Cặp Hán-Việt “na lý” vì thế là một tổ hợp thuần Hán, không hề có đời sống trong từ vựng tiếng Việt hiện đại. Người Việt muốn diễn đạt ý này sẽ dùng “ở đó”, “đằng kia” – những từ thuần Việt hoàn toàn.

Cách ghi nhớ từ 那里

Nghĩa: 'Na' (那) là kia, đó; 'lý' (里) là bên trong. Ghép lại là 'nơi đó', 'bên trong chỗ đó'. Cách viết: 那 gồm bộ 邑 (ấp, vùng đất) chỉ nơi chốn, kết hợp với phần bên trái mượn âm 'na'. 里 là bộ 里 (lý), tượng hình cho ruộng và đất, chỉ nơi chốn bên trong. Cả hai chữ đều gợi ý về một vị trí, địa điểm.

Ví dụ với từ 那里

  • 那里有一本书。

    Nàlǐ yǒu yī běn shū.

    Ở đó có một quyển sách.

  • 我们去那里吧。

    Wǒmen qù nàlǐ ba.

    Chúng ta đến đó đi.

  • 那里很漂亮。

    Nàlǐ hěn piàoliang.

    Ở đó rất đẹp.

  • 你的书在那里。

    Nǐ de shū zài nàlǐ.

    Sách của bạn ở đằng kia.

  • 那里是什么地方?

    Nàlǐ shì shénme dìfang?

    Đó là nơi nào vậy?

  • 我不喜欢那里。

    Wǒ bù xǐhuan nàlǐ.

    Tôi không thích chỗ đó.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License