kinhjīng(經)
trải qua; kinh sách; kinh tuyến
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm径 轻
经历 (jīnglì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kinh lịch", nghĩa tiếng Việt: trải qua; trải nghiệm, từng trải; quãng đời đã qua. Từ gồm 2 chữ: 经 (kinh) + 历 (lịch), tổng cộng 12 nét.
động từ · danh từ
kinhjīng(經)
trải qua; kinh sách; kinh tuyến
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm径 轻
lịchlì(歷)
lịch; trải qua
bộ厂(hán)
Dễ nhầm厉 史
kinh lịch — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kinh lịch' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trải qua' (động từ) và 'trải nghiệm' (danh từ). Đừng nhầm với 经验 (kinh nghiệm): 经历 là chuyện đã đi qua, 经验 là bài học rút ra được từ đó.
经 kinh + 历 lịch → kinh lịch
Tờ lý lịch mà người Việt vẫn khai có chứa sẵn nửa sau của từ này. Lịch ở đó chính là 历, và nghĩa của nó không phải quyển lịch treo tường mà là "trải qua": một bản kê những chặng mình đã đi hết. Cùng chữ ấy đứng trong lịch sử và lịch duyệt. Chữ chỉ bốn nét, mang bộ 厂 (hán) — cái mái nghiêng che phía trên.
Ghép với 经, chữ mà người Việt đã gặp khắp nơi dưới âm kinh, ra một hình khá rõ: đi suốt một quãng, và đi qua từng chặng một. Điều đáng nói là cái quãng ấy hầu như bao giờ cũng nặng. Người ta 经历 khó khăn, thất bại, chiến tranh; không ai 经历 một bữa trưa. Chính sức nặng đó làm cho danh từ nghe trang trọng: 这是我一生中最重要的经历.
Từ này giữ nguyên hình mà đổi vai, và tiếng Việt thì không theo được. Làm động từ, nó là trải qua: 他经历了很多困难. Làm danh từ, nó phải thành trải nghiệm, đếm bằng 段 — lượng từ của những gì kéo dài thành đoạn: 那段经历让他长大了很多. Một hình thức bên này, hai từ bên kia.
Ngay trong vai động từ, tiếng Việt cũng phải đổi chữ theo thứ đang được trải. 经历过失败 thành nếm qua thất bại; 从来没有经历过这种事 thành chưa bao giờ gặp phải chuyện thế này. Dấu hiệu ngữ pháp thì ổn định: 了 cho một quãng đã khép lại, còn 过 cho ý "đã từng, ít nhất một lần" — và 过 dùng được cả với danh từ, như 你有过这样的经历吗?
经 (kinh) là đi qua, xuyên suốt; 历 (lịch) là lần lượt trải — như 'lý lịch', 'lịch sử'. Đi qua từng chặng một, tức là trải qua. Chữ 经 thuộc bộ 纟 (mịch, sợi tơ), 8 nét: sợi dọc chạy suốt tấm vải; chữ 历 thuộc bộ 厂 (hán, mái nghiêng), chỉ 4 nét.
他经历了很多困难。
Tā jīnglì le hěn duō kùnnan.
Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
这是我一生中最重要的经历。
Zhè shì wǒ yìshēng zhōng zuì zhòngyào de jīnglì.
Đây là trải nghiệm quan trọng nhất đời tôi.
你有过这样的经历吗?
Nǐ yǒu guo zhèyàng de jīnglì ma?
Bạn từng có trải nghiệm như vậy chưa?
经历过失败才会成功。
Jīnglì guo shībài cái huì chénggōng.
Phải nếm qua thất bại thì mới thành công.
那段经历让他长大了很多。
Nà duàn jīnglì ràng tā zhǎngdà le hěn duō.
Quãng thời gian ấy khiến anh ấy trưởng thành lên nhiều.
我从来没有经历过这种事。
Wǒ cónglái méiyǒu jīnglì guo zhè zhǒng shì.
Tôi chưa bao giờ gặp phải chuyện thế này.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License