确实quèshíxác thực

phồn thể: 確實

确实 (quèshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xác thực", nghĩa tiếng Việt: quả thực, đúng là; chính xác, đúng sự thật. Từ gồm 2 chữ: 确 (xác) + 实 (thực), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 确实

phó từ

  1. 1quả thực, đúng là
  2. 2chính xác, đúng sự thật

Cách viết các chữ trong từ 确实

xácquè(確)

chắc chắn, đúng thật

bộ石(thạch)

thựcshí(實)

đầy đủ, chắc chắn; sự thật

bộ宀(miên)

Dễ nhầm买 卖

Âm Hán-Việt của 确实

xác thực — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Xác thực' trong tiếng Việt thường là động từ: kiểm chứng cho đúng sự thật (xác thực danh tính, xác thực thông tin). 确实 tiếng Trung chủ yếu là phó từ đặt trước động từ hay tính từ, nghĩa 'quả thực, đúng là' — 他确实很忙 nghĩa là 'anh ấy quả thực rất bận'.

Cách ghép từ 确实

确 xác + 实 thực → xác thực

Câu chuyện hình thành từ 确实

Chỗ lệch của từ này không nằm ở nghĩa, mà ở chỗ nó đứng trong câu. "Xác thực" của tiếng Việt là một việc phải làm: xác thực danh tính, xác thực thông tin, có người làm và có thứ được đem ra kiểm. 确实 của tiếng Trung thì hầu như không làm gì cả — nó chen vào giữa chủ ngữ và vị ngữ để gật đầu một cái: 他确实很忙, anh ấy quả thực rất bận.

Từng chữ một thì tiếng Việt lại giữ trọn. 确 mang bộ 石 (thạch, đá) — theo lối chiết tự truyền thống, cái gì chắc chắn thì được ví với đá — và đó là chữ "xác" trong chính xác, xác định, xác nhận. 实 mang bộ 宀 (miên, mái nhà); theo cách giải thích cổ, dưới mái nhà mà đầy ắp thì là có thực, là thật — chữ "thực" trong sự thực, thực tế, chân thực.

Ghép hai chữ, nghĩa đen là "chắc chắn và có thật". Tiếng Việt biến nghĩa ấy thành một hành động: đi kiểm cho ra sự thật. Tiếng Trung biến nó thành một thái độ của người đang nói: điều tôi sắp nói là thật, tôi đứng ra bảo đảm.

Nên nếu cần nói "xác thực" theo kiểu tiếng Việt, hãy dùng 确认 hoặc 核实. Còn hễ thấy 确实 nằm ngay trước một tính từ hay động từ, cứ đọc là "quả thực", "đúng là" — không phải một việc, mà là một cái gật đầu.

Cách ghi nhớ từ 确实

确 (xác) là chắc chắn, 实 (thực) là thật — chắc chắn có thật, nên đứng trước câu là 'quả thực'. Chữ 确 có bộ 石 (thạch, đá) bên trái, 12 nét: chắc như đá.

Ví dụ với từ 确实

  • 这件事确实很难。

    Zhè jiàn shì quèshí hěn nán.

    Chuyện này quả thực rất khó.

  • 他确实没有来过。

    Tā quèshí méiyǒu lái guo.

    Anh ấy đúng là chưa từng đến.

  • 你说的确实有道理。

    Nǐ shuō de quèshí yǒu dàolǐ.

    Bạn nói quả là có lý.

  • 这个消息确实吗?

    Zhège xiāoxi quèshí ma?

    Tin này có chính xác không?

  • 我确实不知道该怎么办。

    Wǒ quèshí bù zhīdào gāi zěnme bàn.

    Tôi thật sự không biết phải làm sao.

  • 天气确实比昨天冷多了。

    Tiānqì quèshí bǐ zuótiān lěng duō le.

    Thời tiết đúng là lạnh hơn hôm qua nhiều.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License