正确zhèngquèchính xác

phồn thể: 正確

正确 (zhèngquè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chính xác", nghĩa tiếng Việt: đúng, đúng đắn; chính xác; không sai. Từ gồm 2 chữ: 正 (chính) + 确 (xác), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 正确

tính từ

  1. 1đúng, đúng đắn
  2. 2chính xác
  3. 3không sai

Cách viết các chữ trong từ 正确

chínhzhèng

ngay thẳng, đúng; chính diện

bộ止(chỉ)

Dễ nhầm止 王

xácquè(確)

chắc chắn, đúng thật

bộ石(thạch)

Âm Hán-Việt của 正确

chính xác — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'chính xác' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa gần trùng. Chỗ cần tinh ý: 正确 nghiêng về 'đúng, không sai' (đối lập với 错误), còn khi muốn nói 'chuẩn, khớp từng con số' thì tiếng Trung dùng 准确.

Cách ghép từ 正确

正 chính + 确 xác → chính xác

Câu chuyện hình thành từ 正确

Người Trung Quốc đếm phiếu bầu, đếm khách, đếm ly bia bằng cách viết dần chữ 正: mỗi nét một đơn vị, viết trọn một chữ là được năm. Làm được vậy vì 正 đúng năm nét. Chữ này thuộc bộ 止 (chỉ, dừng), nghĩa từ điển là ngay thẳng, đúng, chính diện — nét ngang trên cùng như một cái mốc, dừng lại đúng chỗ đó thì là chính.

确 nặng hơn nhiều: mười hai nét, bộ 石 (thạch, đá). Nghĩa của nó là chắc chắn, đúng thật, và cái bộ đá nằm đó như một lời bảo đảm — điều gì đã xác thì rắn, gõ vào không rỗng. Tiếng Việt giữ nguyên sức nặng ấy trong xác định, xác nhận, xác thực, chuẩn xác.

Ngay ngắn cộng với rắn chắc thành một chữ "đúng" khó cãi. Họ chữ chính trong tiếng Việt đông hơn ta tưởng: chính thức, chính diện, chính nghĩa, cải chính, đính chính, và cả quang minh chính đại. Mỗi lần đính chính một con số là ta dùng lại đúng nghĩa "sửa cho ngay lại" của chữ 正.

Có một chỗ tiếng Việt đã đi xa hơn chữ gốc. Khi ta nói "đúng ba giờ chính xác", "cân chính xác đến gram", chính xác của ta đã nghiêng hẳn sang chuyện đo đạc, khớp từng con số. 正确 thì ở nguyên vai trò cũ, đối lập với 错误: đúng, không sai. Vì vậy 他的读音不太正确 nói rằng cách phát âm ấy còn chỗ sai, chứ không phải nó thiếu chuẩn đến từng thanh điệu — muốn nói ý sau, tiếng Trung có 准确 đứng sẵn.

Cách ghi nhớ từ 正确

正 (chính) là ngay ngắn, không lệch; 确 (xác) là chắc chắn, thật. Ngay ngắn lại chắc chắn thì là 'đúng'. Chữ 正 thuộc bộ 止 (chỉ, dừng), 5 nét — nét ngang trên cùng như cái mốc, dừng đúng chỗ đó là ngay; chữ 确 thuộc bộ 石 (thạch, đá), 12 nét: chắc như đá.

Ví dụ với từ 正确

  • 这个答案是正确的。

    Zhège dá'àn shì zhèngquè de.

    Đáp án này là đúng.

  • 你的方法很正确。

    Nǐ de fāngfǎ hěn zhèngquè.

    Cách làm của bạn rất đúng.

  • 请选出正确的答案。

    Qǐng xuǎn chū zhèngquè de dá'àn.

    Hãy chọn ra đáp án đúng.

  • 他的读音不太正确。

    Tā de dúyīn bú tài zhèngquè.

    Cách phát âm của anh ấy chưa chuẩn lắm.

  • 这样理解正确吗?

    Zhèyàng lǐjiě zhèngquè ma?

    Hiểu như vậy có đúng không?

  • 用正确的方法学习才有效果。

    Yòng zhèngquè de fāngfǎ xuéxí cái yǒu xiàoguǒ.

    Học đúng phương pháp thì mới có hiệu quả.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License