hữuyǒu
có; sở hữu
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm友 右
有着 (yǒuzhe) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hữu trứ", nghĩa tiếng Việt: có; mang trong mình. Từ gồm 2 chữ: 有 (hữu) + 着 (trứ), tổng cộng 17 nét.
động từ
hữuyǒu
có; sở hữu
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm友 右
trứzhe(著)
mặc; tiếp xúc; đang (trợ từ)
bộ目(mục)
Dễ nhầm看 差
hữu trứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hữu trứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'có'. Đây là 有 cộng thêm trợ từ 着 của văn viết, dùng khi phía sau là một cụm danh từ dài và trang trọng.
有 hữu + 着 trứ → hữu trứ
这座城市有着很长的历史 được dịch thành "Thành phố này có một bề dày lịch sử". Để ý chỗ dịch: chữ 着 không hoá thành tiếng Việt nào cả, và cái trang trọng của câu tiếng Trung chạy sang mấy chữ một bề dày. Hai thứ tiếng nâng giọng ở hai chỗ ngược nhau: tiếng Trung ở động từ, tiếng Việt ở danh từ.
着 trong từ này là trợ từ đọc nhẹ, đúng cái 着 của 拿着, 看着 — hễ nó đứng sau động từ thì luôn là vai ấy, không phải chữ 着 mở đầu 着火. Có điều 有 vốn đã là một trạng thái, không phải động tác kéo dài ra được. Nên 着 dán vào 有 chẳng thêm chút thời gian nào; nó chỉ thêm sức nặng.
Bằng chứng là 有着 gần như không biến hình. Nó không nhận 了, không nhận 过, và không phủ định được: chẳng ai viết 没有着, muốn nói không có thì phải lùi về 没有. Một động từ chỉ có mỗi một dáng: đó là khối đã đông cứng thành lối viết, không còn là ngữ pháp đang sống.
Vậy có một phép thử gọn: chỗ nào có 有着, thay bằng 有 thì câu vẫn đúng, chỉ tụt xuống một bậc trang trọng; chiều ngược lại thì không. Nói miệng cứ 有 là đủ. Còn hữu trứ thì tiếng Việt khó lòng có được. Chữ này bên ta vẫn nằm ở dạng 著, đọc trứ trong trứ danh, trước tác — một chữ mang nghĩa. Tiếng Trung đã tách đôi nó, để 著 giữ nghĩa và cho 着 đi làm ngữ pháp; ta không tách, nên trứ của tiếng Việt mãi là một chữ có nghĩa, không bao giờ thành trợ từ.
有 (hữu) là có; 着 ở đây là trợ từ chỉ trạng thái còn kéo dài, nên 有着 là 'đang mang trong mình'. Chữ 着 xếp vào bộ 目 (mục, con mắt), 11 nét. Mẹo dùng: 有着 không bao giờ đi với 了, và phía sau luôn là một cụm danh từ có định ngữ; nói miệng thì dùng 有 là đủ.
他有着丰富的经验。
Tā yǒuzhe fēngfù de jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.
这座城市有着很长的历史。
Zhè zuò chéngshì yǒuzhe hěn cháng de lìshǐ.
Thành phố này có một bề dày lịch sử.
她有着一双大眼睛。
Tā yǒuzhe yì shuāng dà yǎnjing.
Cô ấy có một đôi mắt to.
两个人有着同样的爱好吗?
Liǎng ge rén yǒuzhe tóngyàng de àihào ma?
Hai người có cùng sở thích không?
这份工作有着不小的压力。
Zhè fèn gōngzuò yǒuzhe bù xiǎo de yālì.
Công việc này có áp lực không nhỏ.
他们有着共同的目标。
Tāmen yǒuzhe gòngtóng de mùbiāo.
Họ có chung một mục tiêu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License