vãnwǎn
tối, muộn; buổi tối
bộ日(nhật)
Dễ nhầm挽 勉
晚安 (wǎn'ān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vãn an", nghĩa tiếng Việt: chúc ngủ ngon; chào tạm biệt buổi tối. Từ gồm 2 chữ: 晚 (vãn) + 安 (an), tổng cộng 17 nét.
vãnwǎn
tối, muộn; buổi tối
bộ日(nhật)
Dễ nhầm挽 勉
anān
yên ổn, bình an
bộ宀(miên)
vãn an — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'vãn an' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chúc ngủ ngon'. Lưu ý: 晚安 chỉ nói lúc chia tay đi ngủ, không dùng để chào khi mới gặp nhau buổi tối — chào lúc đó là 晚上好.
晚 vãn + 安 an → vãn an
Câu cuối cùng trước khi cúp máy, câu cuối cùng trước khi tắt đèn. 晚安 là một công thức, mà công thức thì không tháo ra dịch từng chữ được — "vãn an" chẳng nói lên gì, dù cả hai mảnh đều quen mặt.
Trước hết là một chi tiết chính tả đáng nhớ hơn vẻ ngoài của nó: phiên âm viết wǎn'ān, có dấu nháy. Trong pinyin, khi một âm tiết mở đầu bằng nguyên âm và dán vào âm tiết trước, người ta chèn dấu nháy để cắt chỗ nối, kẻo wanan bị đọc thành wa-nan. Chữ 安 chính là thủ phạm quen thuộc nhất của luật này: 西安 viết Xī'ān, 天安门 viết Tiān'ānmén. Học 安 thì học luôn cái dấu nháy đi kèm.
Hai mảnh còn lại người Việt có sẵn: 安 là an của bình an, an lành, an khang, bộ 宀 (miên, mái nhà); 晚 là vãn, buổi tối, buổi muộn, bộ 日 (nhật, mặt trời). Ghép lại, tiếng Trung chúc cho cái đêm được yên, còn tiếng Việt chúc thẳng vào giấc ngủ. Một bên gọi tên khoảng thời gian, một bên gọi tên việc người ta làm trong khoảng ấy — nên trong 晚安 không có chữ 睡 nào cả, đừng đi tìm.
Cách dùng đi ra từ chỗ đó. 晚安 là một mẩu lời cầm lên trao đi được: 说一声晚安, 你忘了跟我说晚安, 我们互相说了晚安. Nó đứng sau 说 gọn như một danh từ, trong khi tiếng Việt phải dựng lại cả mệnh đề, thêm chữ "một câu" vào mới xuôi. Cứ coi 晚安 là một vật nhỏ hai âm tiết mà người ta đưa cho nhau lúc chia tay trong ngày.
晚 (vãn) là muộn, buổi tối; 安 (an) là yên ổn — chúc một đêm yên. Chữ 晚 thuộc bộ 日 (nhật, mặt trời), 11 nét: mặt trời đã đi khuất thì là muộn. Chữ 安 thuộc bộ 宀 (miên, mái nhà), 6 nét — 女 (phụ nữ) ngồi yên dưới mái nhà, hình ảnh của sự bình an. Viết pinyin nhớ dấu ngoặc: wǎn'ān.
晚安,做个好梦。
Wǎn'ān, zuò ge hǎo mèng.
Ngủ ngon nhé, mơ giấc mơ đẹp.
妈妈,我要睡了,晚安。
Māma, wǒ yào shuì le, wǎn'ān.
Mẹ ơi, con đi ngủ đây, chúc mẹ ngủ ngon.
他每天睡觉前都会说一声晚安。
Tā měi tiān shuìjiào qián dōu huì shuō yì shēng wǎn'ān.
Ngày nào trước khi ngủ anh ấy cũng nói một câu chúc ngủ ngon.
我们互相说了晚安就挂了电话。
Wǒmen hùxiāng shuō le wǎn'ān jiù guà le diànhuà.
Chúng tôi chúc nhau ngủ ngon rồi cúp máy.
你忘了跟我说晚安。
Nǐ wàng le gēn wǒ shuō wǎn'ān.
Bạn quên chúc tôi ngủ ngon rồi.
是不是该说晚安了?
Shì bu shì gāi shuō wǎn'ān le?
Có phải đến lúc chúc ngủ ngon rồi không nhỉ?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License