名字míngzidanh tự

名字 (míngzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "danh tự", nghĩa tiếng Việt: tên; tên gọi. Từ gồm 2 chữ: 名 (danh) + 字 (tự), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 名字

danh từ

  1. 1tên
  2. 2tên gọi

Cách viết các chữ trong từ 名字

danhmíng

tên; danh tiếng

bộ(khẩu)

Dễ nhầm各 茗

tự

chữ; tên tự (tên chữ thời xưa)

bộ(tử)

Dễ nhầm学 子

Âm Hán-Việt của 名字

danh tự Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'danh tự' là từ cổ, nay tiếng Việt dùng 'tên' hoặc 'tên gọi' với nghĩa tương đương hoàn toàn.

Lượng từ dùng với 名字

  • cái

Cách ghép từ 名字

danh + tựdanh tự

Câu chuyện hình thành từ 名字

Chữ danh (名) mang bộ khẩu (口) – cái miệng – kết hợp với nét chỉ sự, gợi hình ảnh một người tự xưng tên mình trong bóng tối. Khi không thấy mặt nhau, người ta buộc phải dùng miệng để báo danh. Vì thế, danh vừa là tên gọi, vừa là cái dùng để người khác biết đến mình.

Chữ tự (字) mang bộ tử (子) – đứa trẻ – và phần trên gợi ý mái nhà. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là cảnh đứa trẻ trong nhà được đặt thêm một tên mới khi trưởng thành. Người xưa, ngoài tên chính lúc nhỏ, khi đến tuổi trưởng thành sẽ được đặt tự – tên chữ – để người ngoài gọi, thể hiện sự tôn trọng.

Ghép lại, danh tự vốn chỉ hai loại tên: tên chính và tên chữ. Dần dà, ranh giới ấy mờ đi, từ này chỉ còn mang nghĩa đơn giản là “tên gọi” nói chung. Đó là một câu chuyện thu hẹp nghĩa tự nhiên, khi tập tục đặt tên chữ không còn phổ biến.

Trong tiếng Việt hiện đại, danh tự là một từ Hán-Việt cổ, ít ai dùng độc lập để chỉ cái tên của mình. Người Việt nói “tên tôi là…”, không nói “danh tự tôi là…”. Nhưng dấu vết của nó vẫn còn trong những tổ hợp trang trọng như danh tự bất chính hay xưng danh tự. Từ đã lệch khỏi đời sống thường nhật, nhưng vẫn neo lại trong lớp từ văn hoá.

Cách ghi nhớ từ 名字

Để nhớ nghĩa: 'Danh' (名) là tên tuổi, danh tiếng; 'Tự' (字) là chữ, tên tự. Ghép lại 'danh tự' chính là tên gọi. Để nhớ cách viết: 名 gồm bộ 口 (khẩu, cái miệng) và 夕 (tịch, buổi tối) — theo lối chiết tự truyền thống, tối đến phải gọi tên nhau vì không nhìn rõ mặt. 字 gồm bộ 子 (tử, đứa trẻ) và 宀 (miên, mái nhà) — hình ảnh đứa trẻ trong nhà được đặt tên chữ.

Ví dụ với từ 名字

  • 你叫什么名字?

    Nǐ jiào shénme míngzi?

    Bạn tên là gì?

  • 我的名字是王明。

    Wǒ de míngzi shì Wáng Míng.

    Tên tôi là Vương Minh.

  • 请在这里写你的名字。

    Qǐng zài zhèlǐ xiě nǐ de míngzi.

    Vui lòng viết tên bạn vào đây.

  • 他忘记了我的名字。

    Tā wàngjì le wǒ de míngzi.

    Anh ấy đã quên tên tôi.

  • 这个名字很好听。

    Zhège míngzi hěn hǎotīng.

    Cái tên này nghe rất hay.

  • 你知道这种花的名字吗?

    Nǐ zhīdào zhè zhǒng huā de míngzi ma?

    Bạn có biết tên của loài hoa này không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License