女性nǚxìngnữ tính

女性 (nǚxìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nữ tính", nghĩa tiếng Việt: nữ giới; phụ nữ; người nữ. Từ gồm 2 chữ: 女 (nữ) + 性 (tính), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 女性

danh từ

  1. 1nữ giới
  2. 2phụ nữ
  3. 3người nữ

Cách viết các chữ trong từ 女性

nữnǚ

nữ giới, phụ nữ, con gái

bộ女(nữ)

Dễ nhầm好 奴

tínhxìng

tính chất; giới tính

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 女性

nữ tính — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'nữ tính' nhưng KHÔNG phải 'nữ tính' của tiếng Việt (dịu dàng, đúng chất con gái). 女性 chỉ GIỚI TÍNH nữ, đối lập với 男性 — dịch là 'nữ giới, phụ nữ'. 'Nữ tính' theo nghĩa tiếng Việt, tiếng Trung nói 女人味.

Cách ghép từ 女性

女 nữ + 性 tính → nữ tính

Câu chuyện hình thành từ 女性

Chữ tính (性) mang bộ tâm (心) — trái tim, viết ở dạng đứng bên trái — và phần 生 (sinh) bên phải. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là "cái lòng vốn có từ lúc sinh ra", tức bản tính. Nghĩa này tiếng Việt giữ trọn vẹn: tính nết, tính cách, tính chất.

Nhưng trong tiếng Trung, 性 nhận thêm một việc làm thứ hai. Nó trở thành hậu tố biến một sự vật thành một loại, một thuộc tính được xếp hạng mục: 可能性 (khả năng), 重要性 (mức quan trọng). Ở vai này, 性 không còn nói về tính nết ai cả, nó chỉ trả lời câu hỏi "thuộc loại nào". Cặp 男性 / 女性 nằm đúng trong vai đó.

Tai người Việt nghe 女性 lại tự động chạy về việc làm thứ nhất, nên hiểu ra một phẩm chất. Có một phép thử rất gọn để tách hai bên: 女性 đếm được. Câu 这家公司的女性比男性多 đem so số người với số người — còn phẩm chất thì không ai đem cân đo kiểu ấy.

Vì vậy khi gặp 女性, hãy nghĩ tới ô "giới tính" trên một tờ khai chứ đừng nghĩ tới lời khen dành cho một người con gái. Và nhớ nó luôn đi thành cặp với 男性: hễ một trong hai xuất hiện, chữ còn lại thường đang đứng ngay đâu đó trong câu.

Cách ghi nhớ từ 女性

Bẫy nghĩa: 性 ở đây là GIỚI TÍNH chứ không phải 'tính nết'. Nhớ cặp 女性 / 男性 luôn đi đôi thì không dịch nhầm. Chữ 女 thuộc bộ 女 (nữ), chỉ 3 nét; chữ 性 thuộc bộ 心 (tâm, trái tim) viết ở dạng đứng bên trái, 8 nét — phần 生 bên phải mượn âm.

Ví dụ với từ 女性

  • 这家公司的女性比男性多。

    Zhè jiā gōngsī de nǚxìng bǐ nánxìng duō.

    Công ty này nữ nhiều hơn nam.

  • 这本杂志主要是写给女性看的。

    Zhè běn zázhì zhǔyào shì xiě gěi nǚxìng kàn de.

    Tạp chí này chủ yếu viết cho phụ nữ đọc.

  • 现在很多女性在公司当经理。

    Xiànzài hěn duō nǚxìng zài gōngsī dāng jīnglǐ.

    Bây giờ rất nhiều phụ nữ làm quản lý ở công ty.

  • 三月八号是女性的节日。

    Sān yuè bā hào shì nǚxìng de jiérì.

    Mùng tám tháng Ba là ngày lễ của phụ nữ.

  • 你觉得女性做这个工作合适吗?

    Nǐ juéde nǚxìng zuò zhège gōngzuò héshì ma?

    Bạn thấy nữ giới làm công việc này có hợp không?

  • 女性和男性应该有一样的机会。

    Nǚxìng hé nánxìng yīnggāi yǒu yíyàng de jīhuì.

    Nữ và nam đều phải có cơ hội như nhau.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License