头发tóufađầu phát

phồn thể: 頭髮

头发 (tóufa) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "đầu phát", nghĩa tiếng Việt: tóc (trên đầu). Từ gồm 2 chữ: 头 (đầu) + 发 (phát), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 头发

danh từ

  1. tóc (trên đầu)

Cách viết các chữ trong từ 头发

đầutóu()

đầu; người đứng đầu; phần đầu

bộ(đại)

phát()

phát ra, sinh ra; mọc (tóc)

bộ(hựu)

Dễ nhầm友 犮

Âm Hán-Việt của 头发

đầu phát Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đầu phát' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng cụm này để chỉ tóc, mà dùng từ thuần Việt 'tóc'.

Cách ghép từ 头发

đầu + phátđầu phát

Cách ghi nhớ từ 头发

Nghĩa: 'đầu' (头) là cái đầu, 'phát' (发) là mọc ra — thứ mọc ra từ đầu chính là tóc. Cách viết: 头 gồm bộ 大 (đại, to lớn) và hai nét chấm phía trên, liên tưởng đến cái đầu to. 发 là chữ giản thể của 髮, có bộ 又 (hựu, lại) — hãy nhớ tóc mọc đi mọc lại.

Ví dụ với từ 头发

  • 她的头发很长。

    Tā de tóufa hěn cháng.

    Tóc cô ấy rất dài.

  • 我每天早上洗头发。

    Wǒ měitiān zǎoshang xǐ tóufa.

    Sáng nào tôi cũng gội đầu.

  • 你染头发了吗?

    Nǐ rǎn tóufa le ma?

    Bạn nhuộm tóc à?

  • 爷爷的头发全白了。

    Yéye de tóufa quán bái le.

    Tóc ông nội bạc trắng cả rồi.

  • 请把头发扎起来。

    Qǐng bǎ tóufa zhā qǐlái.

    Làm ơn buộc tóc lên.

  • 他剪短了头发。

    Tā jiǎn duǎn le tóufa.

    Anh ấy đã cắt tóc ngắn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License