hấpxī
hút, hít vào
bộ口(khẩu)
吸引 (xīyǐn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hấp dẫn", nghĩa tiếng Việt: thu hút; lôi cuốn; hấp dẫn ai đó. Từ gồm 2 chữ: 吸 (hấp) + 引 (dẫn), tổng cộng 10 nét.
động từ
hấpxī
hút, hít vào
bộ口(khẩu)
dẫnyǐn
kéo, dẫn dắt
bộ弓(cung)
hấp dẫn — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Hấp dẫn' là từ tiếng Việt nhưng là TÍNH TỪ (bộ phim hấp dẫn). 吸引 tiếng Trung là ĐỘNG TỪ 'thu hút ai đó' và phải có tân ngữ: 吸引游客, 吸引人. Muốn khen 'phim hấp dẫn' thì nói 很吸引人 hoặc 很有意思.
吸 hấp + 引 dẫn → hấp dẫn
Người Việt vẫn dùng 吸引 đúng nghĩa tiếng Trung mỗi lần nhắc tới lực hấp dẫn. Ở đó "hấp dẫn" không phải một lời khen, mà là việc một vật kéo vật khác về phía mình — đúng y điều 吸引 làm trong tiếng Trung.
Hai chữ đều là động tác kéo về. 吸 (hấp) mang bộ 口 (khẩu): hút, hít vào bằng miệng. 引 (dẫn) mang bộ 弓 (cung), và theo lối chiết tự truyền thống, nét dọc bên cạnh cây cung là hình dây cung đang bị kéo căng về phía người bắn. Một bên hút vào, một bên kéo lại, cả hai đều hướng về mình.
Vì thế 吸引 luôn cần một cái gì đó bị kéo: 吸引游客, 吸引学生, 吸引了所有人. Nó là một hành động có đối tượng, không phải một lời nhận xét treo lơ lửng.
Chỗ vấp thường rơi vào câu khen. "Bộ phim rất hấp dẫn" không dịch thẳng thành 电影很吸引 được, vì thiếu mất cái bị kéo; phải thêm người vào — 很吸引人 — hoặc nói hẳn 很有意思. Ngược lại, hễ trong câu tiếng Việt đã có sẵn một người bị lôi cuốn thì 吸引 lại vừa khít: "công việc này không hấp dẫn tôi" là 这份工作不太吸引我.
吸 (hấp) là hút vào, có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái — hít bằng miệng; 引 (dẫn) là kéo về phía mình, có bộ 弓 (cung): kéo dây cung. Vừa hút vừa kéo thì người ta ngả về phía mình. Nhớ cụm quen thuộc 吸引人.
这个城市吸引了很多游客。
Zhège chéngshì xīyǐn le hěn duō yóukè.
Thành phố này thu hút rất nhiều du khách.
他的故事很吸引人。
Tā de gùshi hěn xīyǐn rén.
Câu chuyện của anh ấy rất lôi cuốn.
什么最吸引你?
Shénme zuì xīyǐn nǐ?
Điều gì thu hút bạn nhất?
这份工作不太吸引我。
Zhè fèn gōngzuò bú tài xīyǐn wǒ.
Công việc này không hấp dẫn tôi lắm.
老师用有趣的故事吸引学生。
Lǎoshī yòng yǒuqù de gùshi xīyǐn xuéshēng.
Cô giáo lấy chuyện thú vị để lôi cuốn học sinh.
她的声音吸引了所有人。
Tā de shēngyīn xīyǐn le suǒyǒu rén.
Giọng nói của cô ấy thu hút tất cả mọi người.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License